| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Làng nghề - Phố nghề Thăng Long - Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
680.0959731 TR-V
|
Tác giả:
GS. Trần Quốc Vượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
1000 câu hát đưa em ở Long An
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
398.80959781 TR-H
|
Tác giả:
Trịnh Hùng |
Giới thiệu 1000 câu hát đưa em ở Long An bao gồm: Những câu hát ca ngợi quê hương và tình yêu nam nữ, những câu hát than thân trách phận và ca ngợi...
|
Bản giấy
|
|
Website Thăng Long-Hà Nội ngàn năm văn hiến
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Tuấn Linh, PGS.TS Nguyễn Thị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
1000 năm âm nhạc Thăng Long - Hà Nội Quyển 4, Nhạc mới
Năm XB:
2010 | NXB: Âm nhạc
Từ khóa:
Số gọi:
780.9597 MOT
|
Tác giả:
Dương Viết Á, Nguyễn Thị Minh Châu, Nguyễn Thuỵ Kha. |
Giới thiệu những ca khúc thuộc dòng nhạc mới viết về Hà Nội từ những ngày đầu tân nhạc cho đến nay cùng một số tác phẩm, những bài viết về nhạc...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website TMĐT Long Hải Mobile và hỗ trợ đặt hàng qua thiết bị di động
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoàng Long, THS.Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả bán hàng tại công ty cổ phần cơ điện Long Thành
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Thị Đào, PGS.TS Phạm Thị Bích Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn chủng vi sinh vật có khả năng thủy phân Keratin từ lông vũ gia cầm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Thế vIết, GVHD: Nguyễn Huy Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy chế biến thịt với hai dây chuyền:1. Dây chuyền sản xuất thịt lợn hầm, đóng hộp số 8, năng suất 1200 sp/ca. 2. dây chuyền sản xuất chân giò muối sấy hun khói, năng suất 800 kg/ca.
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Tuấn Anh. GVHD: Phan Thanh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống bán hàng tại siêu thị máy tính Nhật Long
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hiên, GS.Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ bảo quản thịt thăn lợn bằng màng Chitosan
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Đặng Thị Thanh Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
1000 năm âm nhạc Thăng Long - Hà Nội Quyển 3, Nhạc cách tân
Năm XB:
2010 | NXB: Âm nhạc
Từ khóa:
Số gọi:
780.9597 MOT
|
Tác giả:
Dương Viết Á, Nguyễn Thị Minh Châu, Nguyễn Thuỵ Kha. |
Giới thiệu những ca khúc thuộc dòng nhạc mới viết về Hà Nội từ những ngày đầu tân nhạc cho đến nay cùng một số tác phẩm, những bài viết về nhạc...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sử dụng tinh dầu nghệ trong bảo quản Thanh long
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Bích, GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|