| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu và áp dụng hệ thống HACCP trong nhà máy sản xuất kẹo mềm sữa
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 KH-H
|
Tác giả:
Khuất Thị Hương, GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập quản trị sản xuất và tác nghiệp
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.5076 NG-T
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Đình Trung. |
Giới thiệu một số đề bài và cách giải, câu hỏi trắc nghiệm, bài tập, tình huống về năng suất; dự báo; hoạch định công suất, tổ hợp, nhu cầu nguyên...
|
Bản giấy
|
|
Bài tập kinh tế và tổ chức sản xuất trong doanh nghiệp
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.0076 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Kim Thanh |
Tập hợp các bài tập quản trị doanh nghiệp, tổ chức sản xuất, kế hoạch kinh doanh, tổ chức quản trị thiết bị, tổ chức quản lí nguyên vật liệu, tổ...
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu về quyền và nghĩa vụ : Bảo vệ môi trường của doanh nghiệp trong hoạt động sản xuất, kinh doanh
Năm XB:
2009 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.597 TIM
|
Tác giả:
Bộ tư pháp. Viện khoa học pháp lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất tinh bột biến tính bằng phương pháp enzim từ tinh bột sắn có de8
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Nguyệt, GVHD: ThS. Vũ Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu cố định enzym gl-7-aca acylase từ chủng pseudomonas stutzeri ncaim 1443 để sản xuất 7-aca
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-M
|
Tác giả:
Phương Thị Thu Mai, GVHD: PGS.TS. Lê Gia Huy, ThS. Phạm Thanh Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sản xuất Siro Fructooligosacchairit từ Sacaroza bằng Enzym Pectinex Ultra SP-L
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-O
|
Tác giả:
Phạm Thị Kim Oanh. GVHD: Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình sản xuất chè hòa tan từ chè cuộng phê liệu
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thúy Hằng, GVHD: Đỗ Văn Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001-200 cho máy sản xuất nước dứa ép
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-B
|
Tác giả:
Trần Văn Bảy. GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập quản trị sản xuất và tác nghiệp
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.5076 NG-T
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Đình Trung. |
Giới thiệu một số đề bài và cách giải, câu hỏi trắc nghiệm, bài tập, tình huống về năng suất; dự báo; hoạch định công suất, tổ hợp, nhu cầu nguyên...
|
Bản giấy
|
|
Phát triển hệ thống ISO 22000:2005 trên cơ sở hệ thống HACCP cho nhà máy sản xuất sữa tươi tiệt trùng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Huệ. GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu áp dụng hệ thống haccp trong nhà máy sản xuất rượu vang trắng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Ngoan, GVHD: GS.TS. Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|