| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thống nhất phân công và phối hợp quyền lực Nhà nước ở Việt Nam
Năm XB:
2004 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 LE-H
|
Tác giả:
TS. Lê Quốc Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How to prepare for the Toefl essay
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 LO-L
|
Tác giả:
Lin Lougheed, Ed.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Định mức lao động : (Tập bài giảng) /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
305.800959725 PH-K
|
Tác giả:
Phạm Thanh Khoái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài tests tiếng anh trình độ A
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
340.9 XU-T
|
Tác giả:
Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Minh Trí; TS.Phạm Thế Hưng; CN.Triệu Thị Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Chuyển giao công nghệ ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
338.9597 PH-D
|
Tác giả:
TSKH.Phan Xuân Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammatical categories and cognition : A case study of the liguistic relativity hypothesis
Năm XB:
2004 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
415 LU-J
|
Tác giả:
Lucy A John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to transformational grammar
Năm XB:
2004 | NXB: University of Massachusetts at Amherst
Số gọi:
401.43 JO-K
|
Tác giả:
Kyle Johnson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the phonology of tone and intonation
Năm XB:
2004 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 GU-C
|
Tác giả:
Carlos Gussenhoven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William Croft |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luật xa gần : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng sư phạm /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
743.49 DA-C
|
Tác giả:
Đặng Xuân Cường |
Tài liệu cung cấp các thông tin về luật xa gần
|
Bản giấy
|