| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Năng lực dịch vụ truyền thông quảng cáo tại Công ty Cổ phần truyền thông quảng cáo đa phương tiện : Luận văn. Chuyên ngành: QTKD /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-M
|
Tác giả:
Phan Thị Ngọc Mai; GVHD: TS. Nguyễn Thị Lệ Thúy |
Mục đích và phương pháp nghiên cứu của đề tài
- Bước 1. Nghiên cứu và xây dựng khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh dịch vụ truyền thông quảng...
|
Bản điện tử
|
|
Năng lực quản lý của cán bộ quản lý các phòng, ban chuyên môn tại Cục Kế hoạch và Đầu tư-Bộ Quốc phòng (BQP).
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Đình Hiếu; NHDKH PGS.TS Lê Thị Anh Vân |
Thực hiện đường lối quân sự, quốc phòng của Đảng, Nhà nước về xây dựng Quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại. Trong đó, Cục...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Jack London |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Native peoples and cultures of Canada : An anthropological overview
Năm XB:
1995 | NXB: Best Book Manufacturers, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
971.00497 MCM
|
Tác giả:
Alan D. McMillan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TSKH Nguyễn Văn Quảng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nền tảng vững chắc chăm sóc và giáo dục mầm non : Báo cáo giám sát toàn cầu về giáo dục cho mọi người /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn phòng Unesco Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
372.21 NEN
|
Tác giả:
Unesco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nền tảng vững chắc chăm sóc và giáo dục mầm non : Báo cáo giám sát toàn cầu về giáo dục cho mọi người /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn phòng Unesco Hà Nội,
Số gọi:
372.21 NEN
|
Tác giả:
Unesco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Viết, Thục |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
New English file elementary : Tiếng Anh giao tiếp quốc tế. /
Năm XB:
2009 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428.24 OXE
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham Koenig, Paul Seligson; Trần Nga, Hương Giang. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New success at first certificate : student's book /
Năm XB:
1997 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428 ON-R
|
Tác giả:
Robert O'Nell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Vocabulary in use : Intermadiate / An Effective self-study reference and practice for English learners /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman, Ellen Shaw. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|