| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mã gen của nhà cải cách : The innovator’s DNA :$bMastering the Five Skills of Disruptive Innovators. /
Năm XB:
2012 | NXB: Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 DYE
|
Tác giả:
Dyer Teff, Gregersen Hal, Christensen Clayton M.; Kim Diệu dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Macbook all in one for dummies : 9 book in 1 /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
005.44682 CH-M
|
Tác giả:
Mark L. Chambers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Machine learning for financial engineering : Advances in computer science and engineering: texts, 8 /
Năm XB:
2012 | NXB: Imperial College Press
Số gọi:
336.7 GY-L
|
Tác giả:
Laszlo Gyorfi; Gyorgy Ottucsak; Harro Walk |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Machine learning: Hands-on for developers and technical professionals
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
006.31 JA-B
|
Tác giả:
Jason, Bell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mai I help you? : English in tourism: a course for restaurant and bar staff /
Năm XB:
1992 | NXB: Prentice Hall International
Từ khóa:
Số gọi:
428 YA-C
|
Tác giả:
C St J Yates |
English in tourism: a course for restaurant and bar staff
|
Bản giấy
|
|
Making sense of spelling and pronunciation : self study edition with answers /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DI-C
|
Tác giả:
Christine Digby, John Myers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mầm sống. Cơn co giật của đất : Tập truyện. Tiểu thuyết /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922334 TR-B
|
Tác giả:
Triệu Bôn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing concentrated stock wealth : An advisor's guide to building customized solutions /
Năm XB:
2016 | NXB: Bloomberg Press
Từ khóa:
Số gọi:
332.6322 KO-T
|
Tác giả:
Tim Kochis, Michael J. Lewis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing your Documentation Projects
Năm XB:
1994 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 HA-J
|
Tác giả:
Hackos, Joann T |
This book is divided into six parts. Part One is an introduction to publications project management. Parts Two through Six follow the five phases...
|
Bản giấy
|
|
Mạng máy tính toàn tập : Cập nhật hoàn chỉnh Windows XP, Những phần thiết yếu về mạng, Quản lý Windows... /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Số gọi:
004.6 NG-T
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Ngọc Tuấn, Hồng Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Market Leader : Elementary Business English Coursebook and Practice File /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-C
|
Tác giả:
Falvey, David & Kent, Simon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chaston Ian, TS. Vũ Trọng Hùng, TS. Phan Đình Quyền |
Cuốn sách này đề cập đến những vấn đề: tại sao chỉ mới đây thôi việc tập trung vào khách hàng vẫn không được quan tâm đúng mức, việc xây dựng mục...
|
Bản giấy
|