| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phan Ngọc |
Nội dung gồm các mẹo giải nghĩa từ Hán Việt và những biện pháp dễ làm để chữa lỗi chính tả một cách khoa học.
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Metaphor and metonymy in comparison and contrast
Năm XB:
2002 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
401.43 DI-R
|
Tác giả:
Rene Dirven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
metaphor in culture |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
George Lakoff & Mark Johnsen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Klause-Uwe Panther |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Microsoft Excel phím tắt 2002 và các hàm : Hướng dẫn cài đặt, làm chủ được phần mềm... /
Năm XB:
2002 | NXB: Nxb Tủ sách tin học Thành Nghĩa,
Từ khóa:
Số gọi:
548/4936 TH-09
|
Tác giả:
Tổng hợp và biên soạn: Trương Lê Ngọc Thương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsoft SQL Server 2008 R2 analytics & data visualization
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.7565 DO-U
|
Tác giả:
Harts, Doug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Midwifery terminology in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thủy; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Ho Ngoc Trung |
Research purposes: To find out the similarities and differences between midwifery terminologies in English and Vietnamese in terms of structural...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Zhongzhi Shi, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mindful listening : Emotional Intelligence
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
153.68 MIN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|