| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luyện thi tú tài Cao đẳng và Đại học môn tiếng Anh : : 20 Đề; 1600 Câu trắc nghiệm /
NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.076 BU-K
|
Tác giả:
Bùi Thanh Kiên; Khương Viên Tân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lý thuyết chung về thị trường tài chính, ngân hàng và chính sách tiền tệ
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Ngọc. |
Hệ thống tài chính; Các định chế tài chính; Ngân hàng trung ương và thực thi chính sách tiền tệ;Tài chính quốc tế và chính tiền tệ; lý thuyết tiền tệ
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Lê Thị Mận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lý thuyết tạo hình bề mặt và ứng dụng trong kỹ thuật cơ khí
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
621.8 BA-L
|
Tác giả:
Bành Tiến Long, Bùi Ngọc Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lý thuyết và bài tập xử lý tín hiệu số : Ấn bản dành cho Sinh viên /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 TO-O
|
Tác giả:
Chủ biên: Tống Văn On, Hiệu đính: Hồ Trung Mỹ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lý thuyết và thực hành kế toán tài chính : In lần thứ 5, có sửa chữa, bổ sung đến tháng 5/2002 /
Năm XB:
2002 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657.48076 NG-C
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Văn Công |
Trình bày các vấn đề về hạch toán vật liệu và công cụ lao động nhỏ; hạch toán tài sản cố định; hạch toán lao động và tiền lương, chi phí sản xuất...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mã gen của nhà cải cách : The innovator’s DNA :$bMastering the Five Skills of Disruptive Innovators. /
Năm XB:
2012 | NXB: Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 DYE
|
Tác giả:
Dyer Teff, Gregersen Hal, Christensen Clayton M.; Kim Diệu dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Macbook all in one for dummies : 9 book in 1 /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
005.44682 CH-M
|
Tác giả:
Mark L. Chambers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Machine learning for financial engineering : Advances in computer science and engineering: texts, 8 /
Năm XB:
2012 | NXB: Imperial College Press
Số gọi:
336.7 GY-L
|
Tác giả:
Laszlo Gyorfi; Gyorgy Ottucsak; Harro Walk |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Machine learning: Hands-on for developers and technical professionals
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
006.31 JA-B
|
Tác giả:
Jason, Bell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mai I help you? : English in tourism: a course for restaurant and bar staff /
Năm XB:
1992 | NXB: Prentice Hall International
Từ khóa:
Số gọi:
428 YA-C
|
Tác giả:
C St J Yates |
English in tourism: a course for restaurant and bar staff
|
Bản giấy
|