| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Marketing for hospitality and tourism
Năm XB:
1999 | NXB: Prentice Hall, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 PH-K
|
Tác giả:
Philip Kotler, John Bowen, James Makens |
Marketing for hospitality and tourism
|
Bản giấy
|
|
Marketing for Toursim and Hospitality : A Canadian Perspective
Năm XB:
2008
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 SI-H
|
Tác giả:
Simon, Hudson |
Marketing for Toursim and Hospitality.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tom Powers |
To say this book practices what it preaches would set very ambitious goals for a marketing text. Sitll, there is a strong element of marketing in...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hermawan Kartajaya; Lan Phương, Thanh Huyền, Phương Hoa; hiệu đính: Trịnh Minh Giang dịch |
Cuốn sách khái quát và đúc kết 18 nguyên tắc giúp các nhà tiếp thị định hướng và tầm nhìn để xây dựng các chương trình kế hoạch tiếp thị một cách...
|
Bản giấy
|
||
Markets never forget (but people do) : How your memory is costing you money--and why this time isn’t different /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 FI-K
|
Tác giả:
Ken Fisher, Lara Hoffmans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Math for the pharmacy technician : Concepts and calculations /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Từ khóa:
Số gọi:
615.1401513 EG-L
|
Tác giả:
Lynn M. Egler, Kathryn A. Booth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Văn Chính |
Trình bày những kiến thức cơ bản về máy điện, nguyên lý làm việc của máy biến áp, máy điện không đồng bộ, máy điện đồng bộ, máy điện một chiều và...
|
Bản giấy
|
||
MBA trong tầm tay quản lý chất lượng toàn diện : Các chiến lược và kỹ thuật được chứng minh tại những công ty thành công nhất hiện nay /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 ST-G
|
Tác giả:
Stephen George & Arnold Weimerskirch; Người dịch: Đoàn Thị Thu Hoà; Hiệu đính: Trịnh Đức Vinh, MBA |
MBA trong tầm tay quản lý chất lượng toàn diện
|
Bản giấy
|
|
Medical assisting : administrative and clinical procedures including anatomy and physiology /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
610.7372069 BO-K
|
Tác giả:
Whicker, Leesa | Wyman, Terri D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Medical malpratice : understanding the law, managing the risk /
Năm XB:
2006 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
344 TA-S
|
Tác giả:
Siang Yong Tan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Meet me in Venice : a Chinese immigrant's journey from the Far East to the Faraway West /
Năm XB:
2015 | NXB: Rowman & Littlefield
Từ khóa:
Số gọi:
305.48 MA-S
|
Tác giả:
Suzanne Ma. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Membrane-based separations in metallurgy: Principles and applications
Năm XB:
2017 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
669 LA-J
|
Tác giả:
Lan Ying Jiang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|