| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu nhân nhanh và nuôi trồng giống địa lan đỏ Cymbidium Royal Red ' Princess Nobuko'
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Thảo, GVHD: Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hiệu quả phòng trừ bệnh héo xanh cây trồng của một số chủng vi khuẩn nội sinh đối kháng sau bảo quản
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 CH-Y
|
Tác giả:
Chu Thị Hoàng Yến, GVHD:Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter E. Friedes, David H. Maister; Khánh Vân biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống và nuôi trồng phong lan Hồ điệp vàng Phal.Tying Shin spring ' yellow boys"
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trịnh Ngọc Dung, GVHD: GS.TS.Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu Nghiên cứu, xây dựng quy trình công nghệ nuôi trồng chủng nấm chân dài ( Clitocybe Maxima)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Ngô Thị Lụa, GVHD: Nguyeenc Hữu Đống |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William Mcnaughton & Liying |
Việc tiếp nhận tiếng Trung Hoa hiện đại đã trở thành một trào lưu và nhu cầu quan trọng trong giao tiếp. Hơn thế nữa, những ai đã từng biết hệ...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu xác định khả năng oxy hóa Amoni kỵ khí của vi khuẩn trong bùn sinh học lấy từ các hệ lọc sinh học xử lý nitơ liên kết trong nước ngầm ở Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-U
|
Tác giả:
Đỗ Thị Tố Uyên,GVHD: Trần Văn Nhị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
225 Mẫu thư tín bằng tiếng Hoa dùng trong Thương mại và Sinh hoạt đời thường.
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hóa Sài Gòn
Số gọi:
495 TO-D
|
Tác giả:
Tô Cẩm Duy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khởi thuật : Mười một bí quyết gây dựng doanh nghiệp /
Năm XB:
2007 | NXB: Tri Thức
Số gọi:
658.11 KA-G
|
Tác giả:
Kawasaki Guy, Hoàng Anh, Đào Hằng, Thu Hương, Nguyễn Cảnh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bản đồ tư duy trong công việc : Công cụ tư duy đang được hơn 250 triệu người trên thế giới sử dụng /
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
153.4 BU-T
|
Tác giả:
Tony Buzan, New thinhking Group(dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân giống in vitro và nuôi trồng lan vũ nữ Oncidium
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thái Hùng Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|