| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bài tập Ngữ Pháp Tiếng Anh :
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập đọc hiểu tiếng Anh : Trình độ A,B,C /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.4 NT-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thái Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Khánh |
Cung cấp những từ thiết yếu được sử dụng thường xuyên trong nghành quản trị và khách sạn. Phạm vi của từ điển bao gồm tất cả các dịch vụ, từ việc...
|
Bản giấy
|
||
Trang trí, thiết kế triển lãm nhạc cụ hiện đại
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 DU-V
|
Tác giả:
Dương Đức Vinh, GS.HS. Lê Hanh, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình chiến lược kinh doanh và phát triển doanh nghiệp
Năm XB:
2002 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Bộ, Nguyễn Ngọc Huyền (Đồng chủ biên) |
Cuốn sách này nói về khái lược về chiến lược, phân tích và dự báo cơ hội, nguy cơ, mạnh, yếu của doanh nghiệp
|
Bản giấy
|
|
Strategic management: Competitiveness and globalization concepts
Năm XB:
2002 | NXB: Nelson Thomson Learning
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 MI-H
|
Tác giả:
Michael A.Hitt, R.Duane Ireland, Robert E.Hoskisson, W.Glenn Rowe, Jerry P.Sheppard |
The First canadian edition of Strategic Management: Competitiveness and Globalization continues the tradition from previous U.S. editions of...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Tùng Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kế hoạch hóa và phát triển sản phẩm : Quản trị marketing trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
658.8 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đông Phong, Nguyễn Văn Sơn, Ngô Thị Ngọc Huyền, Quách Thị Bữu Châu |
Cuốn sách này giới thiệu về toàn cầu hóa, sự khác biệt giữa các quốc gia về kinh tế chính trị; văn hóa và một số lý thuyết thương mại quốc tế...
|
Bản giấy
|
||
IELTS Practice now : Practice in Listening, Reading, Writing and Speaking for the IELTS Test /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 GI-C
|
Tác giả:
Carol Gibson, Wanda Rusek and Anne Swan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dịch văn bản khoa học và kỹ thuật sang tiếng Anh
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
428 PU-M
|
Tác giả:
Pumpyanski ; Đào Hồng Thu dịch |
Những vấn đề về dịch văn bản khoa học và kỹ thuật, phong cách văn bản tiếng Anh, từ vựng, ngữ pháp và phương thức biểu đạt nội dung văn bản cùng...
|
Bản giấy
|