| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Stuart M. Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy chủng Schizochytrium SP. TH6 trên môi trường lỏng nhawfmm thu sinh khối giàu DHA và DPA
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LU-N
|
Tác giả:
Lưu Trang Nhung. GVHD: Đặng Diễm Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sự sinh trưởng, phát triển của các dòng cẩm chướng sau xử lý EMS IN VITRO
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thu Hương. GVHD: Nguyễn Thị Lý Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ nhân sinh khối chế phẩm nấm đối kháng Trichoderma Viride để phòng trừ bệnh hại vùng rễ cây trồng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nụ. GVHD: Phạm Văn Nhạ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị chiến lược trong nền kinh tế toàn cầu
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 PH-P
|
Tác giả:
TS. Phạm Thị Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu tách chiết Sylimarin từ cây cúc gai để làm thực phẩm chức năng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DU-L
|
Tác giả:
Dương Thúy Linh. GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và khảo sát hoạt tính sinh học của một số chủng nấm và xạ khuẩn ký sinh, cộng sinh trên cây thông đỏ - taxus wallichiana
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Thị Duyên, GVHD: Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật khí canh trong nhân giống và trồng cây cẩm chướng (Dianthus caryophylus L. )
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Hồng Lâm, GVHD: PGS.TS Nguyễn Thị Lý Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của nguồn photpho đến khả năng cộng sinh của nấm arbuscular mycorrhizas trên cây ngô để xửa lý đất ô nhiễm pb
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-A
|
Tác giả:
Lê Thị Vân Anh, GVHD: TS. Tăng Thị Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của khách sạn Hà Nội Horion
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TO-L
|
Tác giả:
Tống Nhật Lệ; GVHD: Th.S Trịnh Thanh Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cán bộ công chức với vấn đề cải cách hành chính, chống tham nhũng, lãng phí
Năm XB:
2009 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
342.597 KH-N
|
Tác giả:
Khải Nguyên sưu tầm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Thoa |
Cuốn sách trình bày những điều cơ bản về giới từ, các bài tập bổ trợ có kèm đáp án giúp bạn đọc củng cố và tự kiểm tra lại kiến thức của mình
|
Bản giấy
|