| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
"At, in, on" as English prepositions of time in contrast with Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-P
|
Tác giả:
Bùi Thị Mai Phương, GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển kỹ thuật xây dựng và máy móc thiết bị thi công Anh - Pháp - Việt : =Dictionary of Civil Engineering, Construction Machinery anh Equipment English - French - Vietnamese /
Năm XB:
2005 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
690.03 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Thái Vinh |
Cuốn schs có hơn 44.000 từ tiếng Anh, 46.000 từ tiếng Pháp và hơn 68.000 từ tiếng Việt, được biên soạn về các lĩnh vực xây dựng, giao thông, công...
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá sự biến động của một số nhóm vi sinh vật trong đất trồng rau sử dụng chế phẩm sinh học tạ HTX Gia Xuyên - Gia Lộc - Hải Dương
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Minh Hậu, GVHD: TS. Tăng Thị Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, tuyển chọn chủng vi khuẩn bacillus subtilis và bước đầu ứng dụng cho sản xuất chế phẩm vi sinh trong nuôi tôm
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-B
|
Tác giả:
Hoàng Thị Bích, GVHD: PGS.TS. Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pháp luật chống bán phá giá hàng nhập khẩu tại Việt Nam những vấn đề lý luận và thực tiễn
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
346.048 NN-G
|
Tác giả:
ThS.Nguyễn Ngọc Sơn |
Cuốn sách cung cấp nhận thức một cách toàn diện những vấn đề lý luận cơ bản cũng như những vấn đề đặt ra từ thực tiền của thị trường Việt Nam,từ đó...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của chất mang trong hệ thống lọc sinh học lên hiệu quả xử lý Amôn trong nước nuôi thủy sản hoàn lưu
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-A
|
Tác giả:
Đỗ Tuấn Anh. GVHD: Đặng Đình Kim, Nguyễn Tiến Cư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tổng hợp và thu nhận Enzim Fructosyltransferase FTS từ nấm mốc Aspergillus SP
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Đông, GVHD: TS. Nguyễn Thị Hoài Trâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng một số tuyến điểm du lịch đồng quê ở Thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoa; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật quản lý - Marketing - Bán hàng hiện đại
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Dương, Anh Tuấn |
Nghệ thuật Quản lý - Marketing - Bán hàng hiện đại
|
Bản giấy
|
|
International Review for Environmental Strategies = Number 2 : The Environmentally Sustainable city.
Năm XB:
2005 | NXB: Japan,
Số gọi:
333.72 INT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|