| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bài tập toán học cao cấp : /. Tập 2, /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
519.4071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Trí chủ biên, Lê Trọng Vinh, Dương THủy Vỹ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Viên Chấn Quốc; Người dịch: Bùi Minh Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đỗ Hoàng Tiến, Vũ Đức Lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xử lý tín hiệu và lọc số /. Tập 2, Chương trình tổng hợp và thiết kế các bộ lọc số /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 NG-T
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Quốc Trung. |
Trình bày chương trình tổng hợp bộ lọc số có đáp ứng xung chiều dài hữu hạn và vô hạn (bộ lọc số IIR) như: các đặc điểm của bộ lọc, tần số các bộ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Đức Hân, Nguyễn Minh Hiển |
Những kiến thức cơ bản về Laser và giới thiệu một số loại Laser được sản xuất, ứng dụng trong công nghiệp như laser bán dẫn, laser rắn, khí...
|
Bản giấy
|
||
Linh kiện bán dẫn và vi mạch
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.3815 VO-S
|
Tác giả:
Võ Thạch Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Công Ngô |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Lẫm; Đặng Thị Bích Ngân |
Trình bày khái quát đặc trưng, tính chất của màu sắc, các dạng hoà sắc và hiệu quả thị giác. Đưa ra phương pháp vẽ màu thông dụng nhất cho chất...
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế nhãn hiệu hàng hoá bằng mẫu tự Alphabet : Sách công cụ gối đầu giường dành cho nhân viên thiết kế /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
|
Tác giả:
Thiên Kim (Sưu tầm và biên soạn) |
Gồm hàng nghìn mẫu thiết kế logo xuất sắc khắp mọi nơi trên thế giới là cơ sở giúp thiết kế nhãn hiệu hàng hoá hoặc biểu tượng cho một sản phẩm,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Phạm Văn Chuyên |
Trình bày khái niệm chung về trắc địa. Giới thiệu lý thuyết cơ bản về sai số và các phép đo trong trắc địa như: đo góc, đo dài, đo cao, lưới khống...
|
Bản giấy
|
||
Kiến trúc thế giới thế kỷ XX : Những cấu trúc tạo nên bộ mặt thế kỷ XX /
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Số gọi:
720 JO-G
|
Tác giả:
Jonathan Glancey; Lê Thanh Lộc biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tall buildings of Asia & Australia
Năm XB:
2001 | NXB: The images publishing group Pty Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
720.483095 GE-B
|
Tác giả:
Georges Binder |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|