| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Designing Corporate identity : Graphic design as a business strategy
Năm XB:
2001 | NXB: Pat matson knapp
Số gọi:
720 DES
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ruth Wodak & Michael Meyer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Culture's consequences : comparing values, behaviors, institutions, and organizations across nations
Năm XB:
2001 | NXB: sage publications
Từ khóa:
Số gọi:
155.89 HO-G
|
Tác giả:
Geert Hofstede |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Larousse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Động từ-Tính từ thông dụng có kèm theo giới từ trong tiếng Pháp
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
448.2 VU-X
|
Tác giả:
Vũ Xuân Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các bài giảng về Tư tưởng Phương Đông : Rút từ bài ghi của sinh viên và từ băng ghi âm /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 TR-H
|
Tác giả:
Trần Đình Hượu (1927-1995) |
Lịch sử phát triển các tư tưởng triết học của Trung Quốc các chế độ nô lệ chủng tộc Ân - Chu, Xuân thu chiến quốc đến thời kỳ phong kiến với các tư...
|
Bản giấy
|
|
Hospitality Sales and Promotion: Strategies for Success /
Năm XB:
2001 | NXB: Butterworth-Heinemann
Từ khóa:
Số gọi:
911.3 TA-D
|
Tác giả:
Derek Taylor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng tư tưởng, đạo đức, lối sống và đời sống văn hoá ở thủ đô Hà Nội trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
306.597 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Viết Chức (Ch.b), Vũ Khiêu, Trần Văn Bính |
Cuốn sách gồm 2 phần, giới thiệu những vấn đề chung và cụ thể về xây dựng tư tưởng, đạo đức, lối sống và đời sống văn hoá ở Thủ đô Hà Nội trong...
|
Bản giấy
|
|
a study on common errors of using gerund and present participle made by second-year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2001 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
nguyễn quỳnh nga: GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
808.2 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Viết Vượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to bioengineering. Vol. 2 : : electronic resource /
Năm XB:
2001 | NXB: World Scientific Publishing Co. Pte Ltd.,
Số gọi:
610.28 FU-Y
|
Tác giả:
Y. C. Fung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Electronic navigation systems
Năm XB:
2001 | NXB: Butterworth-Heinemann
Từ khóa:
Số gọi:
623.850 TE-L
|
Tác giả:
L. Tetley and D. Calcutt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|