| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Compressed Video over Networks : Signal Processing Series /
Năm XB:
2001 | NXB: CRC Press
Số gọi:
621.3823 SU-T
|
Tác giả:
Ming-Ting Sun |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Liz Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Discourse and language education : Cambridge Language Teaching Library
Năm XB:
2001 | NXB: Cambridge University
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 HA-E
|
Tác giả:
Evelyn Hatch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
F.R. Palmer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Universal Serial Bus system architecture
Năm XB:
2001 | NXB: Pearson Education, Inc.
Số gọi:
004.56 AN-D
|
Tác giả:
Anderson, Don |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Toán học cao cấp: Tập 1, Đại số và Hình học giải tích: Giáo trình dùng cho các trường Đại học kĩ thuật /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
515 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Trí chủ biên, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh. |
Trình bày các khái niệm cơ bản của đại số và giải tích như tập hợp và ánh xạ, ánh xạ tuyến tính, dạng toàn phương....
|
Bản giấy
|
|
Giải thích thuật ngữ Tâm lý - Giáo dục học : Đối chiếu Pháp - Việt, Việt - Pháp /
Năm XB:
2000 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
370.15 TR-C
|
Tác giả:
Trần Hồng Cẩm, Cao Văn Đán, Lê Hải Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tạp chí Tri Tân 1941-1946 các bài viết về lịch sử và văn hóa Việt Nam
Năm XB:
2000 | NXB: Trung tâm Unesco Thông tin tư liệu lịch sử và văn hóa Việt Nam
Số gọi:
909.597 TAP
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Ân, Phạm Đình Nhân, Phạm Hồng Toàn sưu tầm và tuyển chọn, Đinh Xuân Lâm giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Prepare for IELTS general training modules :
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 CA-P
|
Tác giả:
Penny Cameron, Vanessa Todd. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Louise Hashemi, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiềm năng, thực trạng hoạt động du lịch và các tuyến điểm du lịch ở tỉnh Thanh Hóa
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Minh Hằng, Nguyễn Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|