| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hiểu và thực hành tiếng Anh khẩu ngữ trong thực tế book one
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 BO-S
|
Tác giả:
Susan Boyer, Nguyễn Thành Yến(Giới thiệu). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê, Sĩ Đồng |
Cuốn sách gồm 2 phần: phần Xác suất và phần thống kê và 8 chương phục vụ cho các ngành kinh tees, xã hội và khoa học kỹ thuật,..
|
Bản giấy
|
||
Tội phạm về môi trường : Sách tham khảo /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
364.14 TOI
|
Tác giả:
Phạm Văn Lợi chủ biên |
tài liệu Phân tích những luận cứ khoa học, thực tiễn của việc quy định trách nhiệm hình sự đối với các tội phạm về môi trường, đặc điểm, đặc trưng...
|
Bản giấy
|
|
Môi trường vi khí hậu trong công trình kiến trúc
Năm XB:
2004 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
721 BU-T
|
Tác giả:
PGS. TS. Bùi Vạn Trân |
Tài liệu cung cấp các thông tin về mội trường vi khí hậu trong công trình kiến trúc
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật thông tin số = :. Tập 2 / : : Sách tham khảo. /
Năm XB:
2004 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
47/47 QTK-03
|
Tác giả:
Trương Nhữ Tuyên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thu Hằng |
Giới thiệu 10 gương mặt phụ nữ tiêu biểu cho mọi thời đại Việt Nam đã được bình chọn. Đó là những con người mà tên tuổi gắn với lịch sử dân tộc và...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Thư báo dùng trong nội bộ công ty, thư báo gửi cho bạn bè, thiệp gửi cho các đối tác kinh doanh, thiệp gửi cho bạn bè....
|
Bản giấy
|
||
Electronic communications systems : fundamentals through advanced /
Năm XB:
2004 | NXB: Prentice Hall, PHI Learning Private Limited,
Số gọi:
621.382 TO-W
|
Tác giả:
Wayne Tomasi. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng tour du lịch tìm hiểu lịch sử hình thành và phát triển Phật giáo Việt Nam qua một số chùa cổ Bắc Ninh
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 HL-H
|
Tác giả:
Hoàng Lệ Hoa: GVHD: Mai Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Đức Chung, GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hiểu và thực hành tiếng Anh khẩu ngữ trong thực tế book two
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 BO-S
|
Tác giả:
Susan Boyer, Nguyễn Thành Yến(Giới thiệu). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại tổng công ty bia rượu nước giải khát Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thu Thủy, GVCC Phan Quang Niệm, Th.S Nguyễn Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|