| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cao Lương Đỏ : Tuyển tập truyện vừa, truyện ngắn tinh hoa văn học đương đại Trung Quốc
Năm XB:
2007 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
895.1 MA-N
|
Tác giả:
Mạc Ngôn, Vương Mông, Trương Khiết; Người dịch: Lê Huy Tiêu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đông Á phục hưng : Ý tưởng phát triển kinh tế : Sách tham khảo /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
330.959 GIL
|
Tác giả:
Indermit Gill, Homi Kharas, Deepak Bhattasali, Milan Brahmbhatt ... ; Triệu Thành Nam dịch |
Cung cấp một số thông tin và số liệu mới nhất về quá trình phục hưng, tình hình thương mại, hoạt động sáng tạo, tài chính, vấn đề ở các thành phố,...
|
Bản giấy
|
|
Các bộ cảm biến trong kỹ thuật đo lường và điều khiển
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
681 CAC
|
Tác giả:
Lê Văn Doanh, Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Văn Hoà, Võ Thạch |
Khái niệm cơ bản về bộ cảm biến. Nguyên lý làm việc, cấu tạo, đặc tính cơ bản, các mạch đo và ứng dụng của bộ cảm biến trong các hệ thống đo lường,...
|
Bản giấy
|
|
Phát hiện một vài chủng vi khuẩn lam gây độc tiềm tàng thuộc chi Microcystis bằng kỹ thuật Pcr
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-K
|
Tác giả:
Hoàng Trung Kiên, GCHD: GS.TS. Đặng Đình Kim, Th.S Nguyễn Sỹ Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lý thuyết đối dịch Hán - Việt
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Cầu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngôn ngữ học đối chiếu - Cú pháp tiếng Anh -Tiếng Việt
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
423 TR-M
|
Tác giả:
Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý hiệu quả các hoạt động của doanh nghiệp
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.4 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Thể, Nguyễn Hữu Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ đồ hộp thủy sản và gia súc gia cầm
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
664 NG-C
|
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Trọng Cẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Động từ bất quy tắc và cách dùng các thì trong tiếng Anh
Năm XB:
2007 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
425 VI-V
|
Tác giả:
Việt Văn Book |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí Tập 1
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
530.8 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thượng Hàn , Nguyễn Trọng Quế , Nguyễn Văn Hòa. |
Trình bày các khái niệm cơ bản về kĩ thuật đo lường, đơn vị đo, chuẩn và mẫu, sai số của phép đo và gia công kết quả đo lường, cấu trúc cơ bản và...
|
Bản giấy
|
|
Designing the Mobile User Experience
Năm XB:
2007 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
621.38456 BA-B
|
Tác giả:
Barbara Ballard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS.Trần Quang Tiệp |
Khái niệm đồng phạm và các loại người đồng phạm. Các hình thức đồng phạm và trách nhiệm hình sự trong đồng phạm
|
Bản giấy
|