| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lawrence Venuti |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Văn Đính; Th.S Phạm Hồng Chương |
Giới thiệu những nét khái quát nhất về tình hình, xu thế phát triển du lịch trên thế giới, các nước trong khu vực và Việt Nam, những kiến thức lí...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
黎敏(编著) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Student Text |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Supervision : Diversity And Teams in the Workplace /
Năm XB:
2000 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 GR-C
|
Tác giả:
Charles R. Greer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Stephen P. Robbins, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Data Structures and Problem Solving using C++ /
Năm XB:
2000 | NXB: Shepherd, Inc
Số gọi:
005.13 WE-M
|
Tác giả:
Mark Alen Weiss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn phạm tiếng pháp thực hành - trình độ cao cấp 2 : 350 bài tập kèm lời giải
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Số gọi:
445 PH-B
|
Tác giả:
Pham, Xuân Bá (biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kiều Thu Hoạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống liên kết văn bản tiếng việt
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.9225 TR-T
|
Tác giả:
Trần Ngọc Thêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thomas Braunl |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Annual review of scalable computing. Vol 2 /
Năm XB:
2000 | NXB: Singapore University Press; World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
004 YC-K
|
Tác giả:
Yuen Chung Kwong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|