| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Truyền hình số : Sách dùng cho sinh viên đại học và cao đẳng kĩ thuật /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.388 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Hoàng Tiến, Vũ Đức Lí |
Cơ sở kỹ thuật truyền hình và các hệ truyền hình màu, đặc điểm của ảnh số và hệ thống truyền hình số. Quá trình số hoá tín hiệu Video và các tiêu...
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số có độ phân giải cao HDTV và lộ trình nâng cấp từ SDTV lên HDTV tại VTV
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Thành, GVHD: TS Dư Đình Viên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số có nén và Multimedia : Digital Compressed Television And Multimedia /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.388 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Sách |
Nội dung sách giúp bạn đọc tìm hiểu và nghiên cứu về truyền hình số có nén và một số vấn đề có liên quan, giúp ích cho việc...
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số mặt đất DVB - T và quá trình chuyển đổi sang DVB - T2
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 BU-C
|
Tác giả:
Bùi Dương Cầm; GVHD Th.S Đỗ Đình Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số mặt đất theo tiêu chuẩn Châu Âu DVB-T và triển khai thực tế tại Đầi phát thanh truyền hình Sơn La
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LU-D
|
Tác giả:
Lưu Văn Dân, GVHD: PGS.TS Nguyễn THị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Truyền hình số mặt đất và máy phát hình số mặt đất theo tiêu chuẩn Châu Âu
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DO-M
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Mùi; GVHD TS Trịnh Quang Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số mặt đất và tình hình triển khai tại Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Đảm; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thanh Nghị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện kể dân gian các tộc người Nam Đảo
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
398.20957 PH-V
|
Tác giả:
Phan Xuân Viện |
Tổng quan về truyện kể dân gian của các dân tộc người Nam Đảo ở Việt Nam và giới thiệu một số thần thoại và truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện...
|
Bản giấy
|
|
Truyện kể dân gian dân tộc thiểu số : Song ngữ Việt - Tày /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.209597 TR-A
|
Tác giả:
Triều Ân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện kể dân gian đất Quảng Quyển 1
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 TRU
|
Tác giả:
Hoàng Hương Việt, Bùi Văn Tiếng (ch.b.), Trương Đình Quang. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện kể dân gian đất Quảng Quyển 2
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 TRU
|
Tác giả:
Hoàng Hương Việt, Bùi Văn Tiếng (ch.b.), Trương Đình Quang. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyển kể dân gian Thừa Thiên Huế (Dân tộc Kinh)
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
398.20959749 TO-B
|
Tác giả:
TS. Tôn Thất Bình (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|