| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trần Văn Mậu |
Công nghệ lữ hành; kiến thức quản trị; kiến thức hỗ trợ bổ sung
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn viết đoạn văn tiếng Anh :dùng cho sinh viên tiếng Anh Hệ từ xa : Lưu hành nội bộ : =A guide for paragraph development in English :For distance student of English /
Năm XB:
1998 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.81071 PH-Q
|
Tác giả:
Phan Văn Quế, Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Eva Economic Value Added : The Real Key to Creating Wealth /
Năm XB:
1998 | NXB: Jonh Wiley & Sons, Inc
Số gọi:
658.15 STS
|
Tác giả:
Stern Stewart's |
Eva Economic Value Added: The Real Key to Creating Wealth does a masterful job of blending the theoritical and the practical. It demonstrated...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Food Quality and Safety Systems - A Training Manual on Food Hygiene and the Hazard analysis and Critical control point (HACCP) system
Năm XB:
1998 | NXB: Publishing Management Group, FAO Information Division,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 FOO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán doanh nghiệp trong kinh tế thị trường
Năm XB:
1998 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.597 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Công chủ biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn ôn tập môn Kinh tế Chính trị Mác - Lê Nin
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
330 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Hồng Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Tất Tố |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay từ đồng nghĩa và trái nghĩa Anh - Việt, Việt - Anh
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428.2 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Dương Khư |
Sách gồm 2 phần: Phần 1 Anh - Việt, lấy tiếng Anh làm cơ sở. Phần 2 Việt - Anh, lấy tiếng Việt làm cơ sở.
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tin học MCSE SQL server 6.5 : Quản trị và điều hành /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường , Nguyễn Văn Hoài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề cơ bản giáo dục học hiện đại : Tài liệu dùng cho các trường ĐHSP,CĐSP,THSP, học viên cao học, NCS, cán bộ quản lý giáo dục, giáo viên phổ thông và đại học /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
370.7 TH-T
|
Tác giả:
Thái Duy Tuyên |
Tài liệu cung cấp thông tin về những vấn đề cơ bản giáo dục học hiện đại
|
Bản giấy
|
|
Toán cao cấp cho các nhà kinh tế : Phần II: Giải tích toán học /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
515.076 LE-T
|
Tác giả:
Lê Đình Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|