| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
5000 Câu trắc nghiệm tiếng Anh : Biên soạn theo chương trình Luyện thi chứng chỉ Quốc Gia A-B-C và các trình độ tương đương /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn 500 mẫu câu Thư thương mại và thông báo tiếng Anh tập 2
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-T
|
Tác giả:
Thu Thảo, Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn 500 mẫu câu Thư thương mại và thông báo tiếng Anh
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-T
|
Tác giả:
Thu Thảo, Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 2500 câu trắc nghiệm tiếng Anh : Luyện thi các chứng chỉ A, B, C, Tú tài và Đại học /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tấn Trước, Tôn Nữ Giáng Huyền |
Gồm những câu trắc nghiệm chọn lọc, tổng hợp từ các giáo trình phổ biến nhất hiện nay như Streamline English, New Concept English, Headway và...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Tấn Trước, Tôn Nữ Giáng Huyền |
Đầy đủ dấu phiên âm cho từng từ. Giúp trí nhớ tìm dấu nhấn. Từ khác biệt giữ Anh và Mỹ.
|
Bản giấy
|
||
Grammaire progressive du Francais : 500 bài tập có hướng dẫn văn phạm Tiếng pháp /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
425 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn, Trần Hữu Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mastering Course |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Quang Lưu |
Nội dung bao trùm các khâu chủ yếu trong nghiệp vụ trao đổi. Để thích ứng với các đối tượng và nội dung trao đổi khác nhau, mỗi bài đều có phần đàm...
|
Bản giấy
|
||
9500 Câu đàm thoại Anh - Việt - Hoa : Có kèm băng cassettes /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
495 CH-H
|
Tác giả:
Châu Bá Hào |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
3500 câu danh ngôn nổi tiếng thế giới
Năm XB:
1996 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
403 TR-T
|
Tác giả:
Trần Mạnh Thương tuyển chọn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|