| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
An investigation into English idioms relating to fruit with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Hương; NHDKH Dr.Nguyen Thi Van Dong |
Idioms are used regularly and naturally in everyday communication, however, the inner meaning of the concept of idioms is still unclear to a lot of...
|
Bản giấy
|
|
English idioms on friendship with reference to vietnamese equivalents : thành ngữ tiếng anh về tình bạn đối chiếu với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-D
|
Tác giả:
Le Thi Diep, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
English idioms on family ralationships and their vietnamese equivalents : thành ngữ tiếng anh về quan hệ gia đình và những tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TA-V
|
Tác giả:
Ta Thi Hai Van, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into english idioms of comparison and their vietnamese translation equivalents : Nghiên cứu về thành ngữ so sánh trong tiếng anh và các tương đương dịch thuật của chúng trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DU-C
|
Tác giả:
Duong Yen Chinh, GVHD: Le Hung Tien |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cẩm nang thành ngữ tiếng Anh : Rất thuận tiện để tự học. 3000 thành ngữ thông dụng. Ví dụ về cách dùng. Bài tập kèm đáp án /
Năm XB:
1999 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Bá Kim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter Watcyn-Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Harry Collis, Mario Risso |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|