| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
improving short-term memory in interpreting for the fourth year students at faculty of english, hanoi open university
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Phương Thảo; GCHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on some typical types of punctuation in written english and some common mistakes made by the first year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang, GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding Network Hacks : Attack and Defense with Python 3 /
Năm XB:
2021 | NXB: Springer-Verlag
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 BA-B
|
Tác giả:
Bastian Ballmann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ze-Nian Li |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Internet of Things for dummies
Năm XB:
2021 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
004.678 LI-C
|
Tác giả:
Cees Links |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a contrastive analysis on street names in london and hanoi
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-N
|
Tác giả:
Hoàng Trung Nghĩa; GVHD: Lê Thị Minh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Motivations and attitudes of the first year students majored in English at Hanoi Open University towards learning English speaking skills
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mỹ Linh; GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on obstacles of learning interpretation and translation encountered by English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-N
|
Tác giả:
Vu Thi Thanh Nga; GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Lexicosemantics : For Internal Use Only /
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Hóa; Vũ Tuấn Anh; Lê Thị Vy; Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Van Patten, B.; Williams, J. (Eds.) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Microbial proteomics: Development in technologies and applications
Năm XB:
2020 | NXB: Bentham Science Publishers Pte. Ltd.
Số gọi:
660.6 SH-D
|
Tác giả:
Divakar Sharma |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The routledge handbook of strategic communication
Năm XB:
2020 | NXB: Routledge
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 HO-D
|
Tác giả:
Derina Holtzhausen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|