| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
An exploratory study of vocabulary learning strategies of first-year non-english major students at a university in Hanoi
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Tâm; Supervisor: Dr. Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ẩn giấu thông tin bằng phương pháp LSB (Least significant Bit) cải tiến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Quang Hiếu, THS.Nguễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An Integrated approach to software engineering
Năm XB:
1991 | NXB: Publisheh by Narosa publishing House,
Số gọi:
005.13 Ja-P
|
Tác giả:
Pankaj Jalote |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An intergrated language theories course book : For advanced learners of English
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
410 ANI
|
Tác giả:
Faculty of English |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Friedrich Ungerer & Hans-Jorg Schmid |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An Introduction to Computer Networks : Release 2.0.10 /
Năm XB:
2022 | NXB: Department of Computer Science Loyola University Chicago,
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 DO-P
|
Tác giả:
Peter L Dordal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An introduction to critical discourse analysis in education
Năm XB:
2011 | NXB: 371102,
Số gọi:
428 RO-R
|
Tác giả:
Rogers, Rebecca |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
H.A. Gleason |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Malcolm Coulthard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An Introduction to Discourse Analysis
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
407 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An introduction to Discourse Analysis : Theory and Method /
Năm XB:
1999 | NXB: Routledge
Số gọi:
401.41 PA-J
|
Tác giả:
James Paul Gee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
James Paul Gee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|