| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on obstacles of learning interpretation and translation encountered by English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-N
|
Tác giả:
Vu Thi Thuy Ngan: GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Influential factors to English speaking skills for the first year students at English faculty of HOU
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-P
|
Tác giả:
Cao Trần Thu Phương; GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Software Engineering / : A practitioner's approach
Năm XB:
2020 | NXB: Mc Graw Hill Higher Education
Số gọi:
005.1 PR-R
|
Tác giả:
Roger S.Pressman, Bruce R.Mxim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into problems faced by HOU third-year student in the use of collocations in Vietnamese- English translation
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phùng Thị Linh; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lucia Azanedo, Guillermo Garcia-Garcia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Artificial intelligence and machine learning for business for non-engineers
Năm XB:
2020 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 FR-G
|
Tác giả:
Frank M.Groom; Stephan S. Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, ứng dụng Internet of things (IoT) trong nông nghiệp thông minh
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thị Dinh; NHDKH TS Nguyễn Trung Kiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng Chatbot cho hệ thống trợ lý ảo IPA và ứng dụng trên dòng xe Huyndai Santafe 2021
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Anh; NHDKH TS. Lê Huy Dũng |
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Luận văn tập trung tìm hiểu một số kỹ thuật sử dụng để xử lý ngôn ngữ tự nhiên trong trợ lý ảo IPA, từ đó đề xuất cải thiện và...
|
Bản giấy
|
|
Introducing language and intercultural communication /
Năm XB:
2020 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 JA-J
|
Tác giả:
Jane Jackson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Systems Analysis and Design
Năm XB:
2020 | NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
004.21 KE-K
|
Tác giả:
Kenneth E.Kendall, Julie E.Kendall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An Analysis of Lexical and Contextual Meanings in the lyrics of Bob Marley’s Songs
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nhuyn; Supervisor: Dr Trần Thị Lệ Dung |
Semantic is the branches of linguistics. This branch is the important one, and there are lexical meaning and contextual meaning. By listening to...
|
Bản điện tử
|