| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng hệ thống quản lý bán hàng cho cửa hàng bách hóa 26
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng Châu; GVHD: ThS Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website bán hàng và quản lý cho cửa hàng điện thoại Chiến Hương
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NV-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Trung; GVHD: Ths. Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống giám sát tiêu thụ điện năng gia đình
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 BĐ-K
|
Tác giả:
Bùi Đăng Khoa; GVHD: Ths. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
KIỂM THỬ HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHO CỬA HÀNG SỬA CHỮA XE MÁY
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Hòa; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Murach's SQL Server 2019 for Developers
Năm XB:
2020 | NXB: Mike Murach & Associates, inc
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 SY-B
|
Tác giả:
Bryan Syverson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu về mạng Nơ-ron tích chập và xây dựng ứng dụng nhận diện biển báo giao thông
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Thiên Sơn; GVHD: TS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế UI/UX cho Website bán đồ chơi, đồ dùng thông inh cho shop H-Mart
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 CH-H
|
Tác giả:
Chu Thị Khánh Huyền; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý cho cửa hàng sửa chữa xe máy
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-L
|
Tác giả:
Phương Văn Linh; GVHD: ThS. Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mathematics for Machine Learning /
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.31015 DE-M
|
Tác giả:
Marc Peter Deisenroth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy hoạch xây dựng và phát triển môi trường sinh thái đô thị - nông thôn
Năm XB:
2020 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
333.7209597 LE-K
|
Tác giả:
Lê Hồng Kế |
Trình bày hiện trạng kinh tế - xã hội, đô thị hoá và môi trường sinh thái đô thị - nông thôn, quá trình đô thị hoá, phân bố mạng lưới dân cư đô thị...
|
Bản giấy
|
|
Kiến trúc nhà ở nông thôn thời kỳ công nghiệp hoá, hiện đại hoá
Năm XB:
2020 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
728.09597091734 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Thi |
Trình bày quá trình phát triển kiến trúc nhà ở nông thôn sau hơn 30 năm đổi mới; yêu cầu và phân loại đối với kiến trúc nhà ở nông thôn thời kỳ...
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay hướng dẫn quy hoạch mạng lưới cấp thoát nước đô thị
Năm XB:
2020 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
628.1 PH-T
|
Tác giả:
Phan Tiến Tâm (ch.b.), Nguyễn Thị Thanh Hương |
Hướng dẫn quy hoạch hệ thống cấp thoát nước đô thị: Xác định quy mô và giải pháp tổng thể cho các công trình đơn vị trong hệ thống cấp nước; quy...
|
Bản giấy
|