| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Principles of broadband switching and networking
Năm XB:
2010 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 LE-T
|
Tác giả:
Tony T.Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard Twyman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Derina Holtzhausen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Williams, Joshoua |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Probability and statistics with reliability, queuing, and computer science applications /
Năm XB:
2016 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
519.5 KI-T
|
Tác giả:
Kishor S. Trivedi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
problems of translating english phrasal verbs into vietnamese of third - year students at faculty of english, Hanoi open university
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thế Thiên Anh; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Production and Packaging of Non-Carbonated Fruit Juices and Fruit Beverages 2nd ed
Năm XB:
1995 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
664.85 AS-R
|
Tác giả:
P.R.Ashurst. |
Gồm: Chemistry and technolohy of citrus juices and by - products...
|
Bản giấy
|
|
Production Software That Works : A guide to the concurrent develoment of realtime manufacturing systems /
Năm XB:
1992 | NXB: Digital Press,
Số gọi:
005.1 BE-J
|
Tác giả:
John A.Behuniak |
Nội dung gồm: A management perspective on realtime software...
|
Bản giấy
|
|
Professional develpment of enviromental managers: a vision for the 21st century : Network for environmental training at tertiary level in asia and the pacific /
Năm XB:
1997 | NXB: UNEP,
Từ khóa:
Số gọi:
610 HA-J
|
Tác giả:
John E. Hay |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Facultty of tourism |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Professional Practice for Interior Designers
Năm XB:
2007 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
747.068 PI-C
|
Tác giả:
Christine M. Piotrowski |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Programming Games With Microsoft Visual Basic 6.0
Năm XB:
2001 | NXB: Course technology
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 ME-J
|
Tác giả:
Jeanine Meyer |
Nội dung gồm: Construction plan for rock, paper, scissors, mix and match cartoons...
|
Bản giấy
|