| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
parts of the body in english and vietnamese idioms
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Tho; GVHD:Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Patterns of Distributed systems
NXB: Addison - Wesley publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 UN-J
|
Tác giả:
Unmesh Joshi; Martin Fowler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích lợi thế cạnh tranh và gợi ý giải pháp kinh doanh hiệu quả loại hình du lịch MICE tại khách sạn Sofitel Metropole Hà Nội và khách sạn Meliá Hà Nội
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Huyền; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Việt Văn Book |
Tài liệu cung cấp các thông tin Phân tích tài liệu kinh doanh trong Microsoft Excel
|
Bản giấy
|
||
Phát triển thương hiệu mạnh Sofitel Plaza Hanoi
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Ngân; PGS.TS Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
KS Krishna Swamy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Principles of broadband switching and networking
Năm XB:
2010 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 LE-T
|
Tác giả:
Tony T.Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard Twyman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Derina Holtzhausen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Williams, Joshoua |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Probability and statistics with reliability, queuing, and computer science applications /
Năm XB:
2016 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
519.5 KI-T
|
Tác giả:
Kishor S. Trivedi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
problems of translating english phrasal verbs into vietnamese of third - year students at faculty of english, Hanoi open university
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thế Thiên Anh; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|