| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Oracle Database Administration for microsoft SQL server DBAs : Work Seamlessly in a Mixed-Database environment /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 MA-M
|
Tác giả:
Malcher, Michelle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Kathryn VanSpanckeren |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Oxford Collocations : Dictionary for students of English
Năm XB:
2002 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 OXC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford guide to British and American culture : For learners of English
Năm XB:
2009 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 OXC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford idioms dictionary : Dictioanry for learners of English
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 OXD
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
parts of the body in english and vietnamese idioms
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Tho; GVHD:Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Patterns of Distributed systems
NXB: Addison - Wesley publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 UN-J
|
Tác giả:
Unmesh Joshi; Martin Fowler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích lợi thế cạnh tranh và gợi ý giải pháp kinh doanh hiệu quả loại hình du lịch MICE tại khách sạn Sofitel Metropole Hà Nội và khách sạn Meliá Hà Nội
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Huyền; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Việt Văn Book |
Tài liệu cung cấp các thông tin Phân tích tài liệu kinh doanh trong Microsoft Excel
|
Bản giấy
|
||
Phát triển thương hiệu mạnh Sofitel Plaza Hanoi
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Ngân; PGS.TS Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
KS Krishna Swamy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|