| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Tố Nguyên, Phạm Vũ Lửa Hạ (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đắc Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Quang Định |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện dịch những mẩu chuyện tiếng Anh Tập 3, Phần cao cấp
Năm XB:
1997 | NXB: Thuận Hóa
Số gọi:
428 HI-L
|
Tác giả:
L.A. Hill. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh trình độ B tập 1 : Pretests
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện dịch những mẩu chuyện tiếng Anh Tập 2, Phần trung cấp
Năm XB:
1997 | NXB: Thuận Hóa
Số gọi:
428 HI-L
|
Tác giả:
L.A. Hill. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Advanced Listening Comprehension : Developing Aural and Note - taking Skills /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 PA-D
|
Tác giả:
Patricia Dunkel; Frank Pialorsi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh trình độ C tập 2 : Pretests
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carolyn B. Duffy & M. Kathleen Mahnke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Test your vocabulary 3 : Học từ vựng tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 JO-P
|
Tác giả:
Peter Watcyn Jones, Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focus on Grammar : An Intermediate Course for Reference and Practice /
Năm XB:
1997
Số gọi:
428.24 FU-M
|
Tác giả:
Fuchs Marjorie,Westheimer Miriam, Bonner Margaret Lê Huy Lâm, Phạm Tấn Quyền( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Du; Lê Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|