| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trịnh, Quang Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Grammar In Use Supplementary Exercises : With answer /
Năm XB:
1995 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
425 HA-L
|
Tác giả:
Hashemi Louise, Murphy Raymond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Phương; Minh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Potter; Deborah More |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Complete Business Letters : Toàn bộ thư tín thương mại /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 MI-B
|
Tác giả:
GS. Berhas A. Mill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Telephoning in English : Song ngữ - Có băng cassette /
Năm XB:
1995 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 BJ-N
|
Tác giả:
B. Jean Naterop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roy W. Poe, Đức Tài, Tuấn Khanh (biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donna C.McComas; Marilyn L. Satterwhite |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Fuzzy logic with engineering applications
Năm XB:
1995 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
511.322 RO-T
|
Tác giả:
Timothy J. Ross. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Xuân Quỳnh |
Bao gồm: Tập hợp và mệnh đề, chỉnh hợp và tổ hợp, quan hệ và hàm số...
|
Bản giấy
|
||
Production and Packaging of Non-Carbonated Fruit Juices and Fruit Beverages 2nd ed
Năm XB:
1995 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
664.85 AS-R
|
Tác giả:
P.R.Ashurst. |
Gồm: Chemistry and technolohy of citrus juices and by - products...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Glenn H.Mazur |
Nội dung gồm: Comparison of QFD and Non-QFD design changes...
|
Bản giấy
|