| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Vũ, Ngọc Pha |
Trình bày đối tượng, khái niệm, logic học, phán đoán suy luận, giả thuyết, chứng minh, bác bỏ và những quy luật cơ bản của logic học; Những vấn đề...
|
Bản giấy
|
||
Espresso : Starting & running your own specialty coffee business. From the business plan to the recipes, everything you must know to succeed /
Năm XB:
1995 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
647.95 MO-J
|
Tác giả:
Monaghan, Joe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Total quality management: the route to improving performance /
Năm XB:
1995 | NXB: Butterworth-Heinemann
Số gọi:
658.5 JO-O
|
Tác giả:
John S. Oakland. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Fred R. David ; Trương Công Minh... dịch |
Hệ thống các khái niệm chung và chiến lược cụ thể về kinh doanh trong kinh tế: Thiết lập chiến lược,thực thi chiến lược,đánh giá chiến lược, các...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Alvin A. Arens, James K. Loebbecke; Đặng Kim Cương, Phạm Văn Dược dịch và biên soạn |
Khái niệm về kiểm toán. Các hoạt động nghiệp vụ kiểm toán
|
Bản giấy
|
||
Kinh nghiệm cải cách kinh tế của Nhật Bản
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
338.952 TER
|
Tác giả:
Juro Teranishi, Yutaka Kosai; Trung tâm kinh tế châu Á-Thái Bình Dương. |
Chính sách ổn định; Cải cách kinh tế sau chiến tranh; vai trò của chính phủ trong quá trình tăng trưởng sau chiến tranh.
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế Đông Á nền tảng của sự thành công
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
338.959 KIN
|
Tác giả:
Đỗ Đức Thịnh sưu tầm và giới thiệu |
Kinh tế đông á nền tảng của sự thành công: kinh nghiệm, bài học Đông Nam Á, phát triển kinh tế Asean, kinh tế chính trị học và chính sách
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Uyển Sĩ Quân; Lý Xuân Lập; Lưu Vệ Quốc. |
Giới thiệu "Binh pháp Tôn tử" của Trung Quốc ứng dụng trong kinh doanh qua việc luận bàn về việc khích lệ mọi người khi cầm quân ; về đấu trí đấu...
|
Bản giấy
|
||
Initiating service quality function deployment
Năm XB:
1995 | NXB: QFD Network
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 MA-G
|
Tác giả:
Mazur, Glenn H. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John McClintock, Borje Stern |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Michael A.Pyle, Mary Ellen Munoz Page ; Jerry Bobrow Ph. D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Implementing Application solutions in a Client/ server Environment
Năm XB:
1995 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
004.36 KO-R
|
Tác giả:
Koelmel Robert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|