| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quy hoạch mạng thông tin di động thế hệ ba W-CDMA
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-N
|
Tác giả:
Lê Hữu Nam, Thái Vinh Hiển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị Marketing : : Marketing để chiến thắng /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658 HA-N
|
Tác giả:
TS. Hà Nam Khánh Giao |
Cuốn sách này đưa ra nhưng phương pháp hiệu quả nhằm đạt được chiến thắng trong cạnh tranh lĩnh vực Marketing
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình cơ sở dữ liệu : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 TO-N
|
Tác giả:
Tô Văn Nam. |
Giới thiệu cấu trúc và khái niệm cơ bản về cơ sở dữ liệu. Cung cấp một số hướng dẫn đầy đủ cho bạn đọc về hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server 2000
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập tin học đại cương : Turbo Pascal /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.133076 TO-N
|
Tác giả:
Tô Văn Nam |
Một số bài tập về thuật toán, các lệnh Pascal, các kiểu dữ liệu, chương trình con, tệp, đồ họa và bài tập tổng hợp.
|
Bản giấy
|
|
Tự học Autocad qua các ví dụ
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
005.3 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Ngọc Quý |
Các khái niệm thao tác cơ bản; hai loại tạo độ; vẽ và nghi kích thước đường tròn; color - trim - fillet - offset...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Philip Kotler, Gary Amstrong; Trần Văn Chánh chủ biên, Huỳnh Văn Thanh biên dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Tính toán quá trình, thiết bị trong công nghệ hoá chất và thực phẩm, /. Tập 1 /
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
681.754 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Bin, |
Nội dung tập 1 giới thiệu : Các quá trình và thiết bị thủy lực, thủy cơ, truyền nhiệt, bốc hơi và kết tinh.
|
Bản giấy
|
|
Tin học ứng dụng thành thạo Oracle 9i Tập 2 : Quản trị cơ sở dữ liệu. /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.7 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Minh; Nguyễn Thiên Bằng, Hiệu đính: Phương Lan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
10.000 địa chỉ và hướng dẫn cách sử dụng Internet
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
004.678 CO-S
|
Tác giả:
Công Sơn |
Hướng dẫn sử dụng nhanh Internet; Các địa chỉ e-mail và website cần thiết trong nước; Các địa chỉ e-mail và website nước ngoài.
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty bao bì 27-7 Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Tố Loan, Th.S Phạm Bích Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình bảo trì và quản lí phòng máy tính : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
004.028 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thanh Liêm. |
Giới thiệu nhiệm vụ, cấu tạo và đặc điểm các khối cầu tạo thành máy tính, quy trình lắp ráp, sửa chữa máy tính và thiết kế phòng mạng cục bộ; cách...
|
Bản giấy
|