| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thiết kế kiến trúc với Autodesk Architectural Desktop 2004 Tập 2
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Số gọi:
006.68 LU-N
|
Tác giả:
Lưu Triều Nguyên, Nguyễn Văn Hùng, Hoàng Đức Hải. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về thiết kế kiến trúc với autodesk Architectural Desktop 2004
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thu Thủy(biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tín hiệu văn hóa - Tín hiệu tiến công : Tuyên huấn thông tin trong kháng chiến chống Mỹ /
Năm XB:
2005 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
959.7043 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Khoan |
Gồm những tư liệu lịch sử thông tin về mặt văn hoá, văn nghệ cho bộ đội thông tin và cả toàn quân ta trong Kháng chiến chống Mỹ, góp phần đưa cuộc...
|
Bản giấy
|
|
Tự học thiết kế trình diễn bằng Microsoft Power Point 2003 một cách nhanh chóng và có hiệu quả : Dùng cho học sinh, kỹ thuật viên, sinh viên và giáo viên /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
005.5 DA-T
|
Tác giả:
Đậu Quang Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ăng ten thông minh: giải pháp cho thông tin di động trong tương lai
Năm XB:
2005 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
621.384 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Hải |
Các thuật toán định dạng chùm sóng, các khả năng ứng dụng thuật toán và cấu trúc máy thu ăng ten thông minh vào từng loại ô cụ thể trong mạng thực;...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình cài đặt và điều hành mạng máy tính : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ Trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-S
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Vũ Sơn. |
Khái niệm cơ bản về mạng máy tính. Kiến trúc mạng phân tầng và các giao thức mạng. Giới thiệu về mạng cục bộ LAN. Kế hoạch lập mạng và các ứng dụng...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình marketing căn bản : Dùng trong các trường THCN /
Năm XB:
2005 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Huyền (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Producing Open Source Software : How to Run a Successful Free Software Project /
Năm XB:
2005 | NXB: CreativeCommons Attribution-ShareAlike,
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 FO-K
|
Tác giả:
Karl Fogel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tin học cơ sở : Windows XP, Word 2003, Excel 2003, Powerpoint 2003
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.75 BU-T
|
Tác giả:
Bùi, Thế Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bill Gates và sự tạo ra đế chế Microsoft : National bestseller /
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
338.4 WA-J
|
Tác giả:
James Wallace, Jim Erickson ; Phương Thuý dịch |
Những trang viết về Bill Gates-người sáng lập Microsoft ghi lại bước đường công danh của ông cùng với tập thể những cộng sự xuất sắc đã lập nên...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elliotte Rusty Harold |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp quản lý hiệu quả nguồn nhân lực : Khuyến khích để tạo ra động cơ và xây dựng nhóm có hiệu quả cao /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 HU-T
|
Tác giả:
Hứa Trung Thắng, Lý Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|