| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ron Brinkmann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The basic of user experience design
Năm XB:
2008 | NXB: Interaction Design Foundation
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 SO-M
|
Tác giả:
Mads Soegaard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thế chấp quyền sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân để vay vốn tại các tổ chức tín dụng từ thực tiễn tỉnh Lào Cai
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 TR-D
|
Tác giả:
Trần Đăng Dũng; NHDKH PGS.TS Nguyễn Thị Nga |
1. Mục đích và phương pháp nghiên cứu
- Mục đích: Việc nghiên cứu đề tài này nhằm làm rõ những cơ sở lý luận cũng như các cơ sở thực tiễn của pháp...
|
Bản điện tử
|
|
Thế chấp quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất của bên thứ ba để bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mến; NHDKH TS Nguyễn Văn Tuyến |
Mục đích nghiên cứu của luận văn là nhằm đánh giá bản chất và thực trạng thế chấp quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất của bên thứ ba để...
|
Bản điện tử
|
|
Thế chấp tài sản hình thành trong tương lai bảo đảm hợp đồng vay tín dụng
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 CU-T
|
Tác giả:
Cù Quốc Thắng; NHDKH TS Lê Đình Nghị |
Mục đích nghiên cứu: Luận văn nhằm làm rõ các vấn đề lý luận đồng thời phân tích thực trạng quy định của pháp luật về thế chấp tài sản hình thành...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Donald A. Norman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
the difficulties and suggested solutions in translating human resources management terms form english to vietnamese
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hà Giang; DGVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the difficulties and suggested solutions in translating human resources management terms from english to vietnamese
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hà Giang; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The effects of group work activities on motivating English major freshmen in speaking lessons at Hanoi Open University
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Đào Thị Huyền; GVHD: Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Elements of Technical Writing : The essential guide to writing clear, concise proposals, reports, manuals, letters, memos, and other documents in every technical field
Năm XB:
1993 | NXB: Macmillan Publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
607 BL-G
|
Tác giả:
Blake, Gary |
The essential guide to writing clear, concise proposals, reports, manuals, letters, memos, and other documents in every technical field
|
Bản giấy
|
|
The five-tool player : Become the total package that pro and college baseball scouts want /
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
796.357023 GO-L
|
Tác giả:
Gola, Mark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Foundations of Computer Architecture and Organization
Năm XB:
1998 | NXB: Association for the Advancement of Computing in Education,
Từ khóa:
Số gọi:
003 TO-I
|
Tác giả:
Ivan Tomek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|