| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thanh toán và tín dụng quốc tế
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
339.7 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hương |
Khái quát về cán cân thanh toán quốc tế, tỷ giá hối đoái và thị trường ngoại hối. Các phương tiện và điều kiện thanh toán trong lĩnh vực thương mại...
|
Bản giấy
|
|
Thanh toán và tín dụng quốc tế
Năm XB:
2013 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
339.7 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hương |
Khái quát về cán cân thanh toán quốc tế, tỷ giá hối đoái và thị trường ngoại hối. Các phương tiện và điều kiện thanh toán trong lĩnh vực thương mại...
|
Bản giấy
|
|
Thanh toán và tín dụng quốc tế
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
339.7 NG-H
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Thu Hương |
Khái quát về cán cân thanh toán quốc tế, tỷ giá hối đoái và thị trường ngoại hối. Các phương tiện và điều kiện thanh toán trong lĩnh vực thương mại...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trường cao cấp nghiệp vụ ngân hàng Hà Nội;Khoa ngân hàng trường đại học kinh tế quốc dân |
Nội dung gồm một số khái niệm mới trong quan hệ thanh toán tiền tệ, tín dụng quốc tế trong cơ chế thị trường.
|
Bản giấy
|
||
Thanh toán và tín dụng xuất nhập khẩu Incoterms 2000 UCP-600
Năm XB:
2009 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
332.7 LE-T
|
Tác giả:
PGS. TS. Lê Văn Tề, ThS. Nguyễn Thị Tuyết Nga. |
Tài liệu cung cấp tỷ giá hối đoái và thị trường hối đoái, các nghiệp vụ kinh doanh trên thị trường hối đoái, thương mại quốc tế.........
|
Bản giấy
|
|
Thanh tra pháp luật về lao động tại khu công nghiệp Đồng Văn, huyện duy Tiên, tỉnh Hà Nam
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 TO-T
|
Tác giả:
Tống Văn Tam; NHDKH TS Phạm Minh Sơn |
- Mục đích và phương pháp nghiên cứu: Trước đòi hỏi ngày càng cao của yêu cầu quản lý nhà nước và sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước,...
|
Bản điện tử
|
|
The ABC of IELTS : Practice tests in Reading and Writing /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 CA-G
|
Tác giả:
Carol Gibson; Wanda Rusek; Anne Swan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The adventures of an IT leader
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
004.0684 AU-R
|
Tác giả:
Robert D. Austin, Richard L. Nolan, Shannon O'Donnell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The analytical marketer : how to transform your marketing organization /
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.802 SW-A
|
Tác giả:
Adele Sweetwood |
Analytics are driving big changes, not only in what marketing departments do but in how they are organized, staffed, led, and run. Leaders are...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ron Brinkmann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The basic of user experience design
Năm XB:
2008 | NXB: Interaction Design Foundation
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 SO-M
|
Tác giả:
Mads Soegaard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thế chấp quyền sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân để vay vốn tại các tổ chức tín dụng từ thực tiễn tỉnh Lào Cai
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 TR-D
|
Tác giả:
Trần Đăng Dũng; NHDKH PGS.TS Nguyễn Thị Nga |
1. Mục đích và phương pháp nghiên cứu
- Mục đích: Việc nghiên cứu đề tài này nhằm làm rõ những cơ sở lý luận cũng như các cơ sở thực tiễn của pháp...
|
Bản điện tử
|