| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quản lý đăng ký đặt vé và bán vé xem phim tại rạp chiếu phim tại rạp Ngọc Khánh
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thế Anh, TS. Bùi Đức Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý và phân tích chi phí theo dịch vụ và phòng ban tại ngân hàng thương mại cổ phần
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hạnh, KS. Nguyễn Ái Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật mới về cổ phiếu và mua bán cổ phiếu
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
346.09597 TR-H
|
Tác giả:
Trần Vũ Hải |
Tìm hiểu những qui định mới nhất về lĩnh vực chứng khoán, đặc biệt là hoạt động mua bán cổ phiếu, chào bán chứng khoán ra công chúng, giao dịch,...
|
Bản giấy
|
|
Sách hướng dẫn thực hành các nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ
Năm XB:
2019 | NXB: Tài chính
Số gọi:
368.0076 DO-P
|
Tác giả:
PGS.TS Đoàn Minh Phụng |
Trình bày khái quát về hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ; hướng dẫn thực hành hoạt động khai thác, giám định và bồi thường bảo hiểm; hướng...
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay ngôi nhà xanh : Giảm chi phí năng lượng, tăng chất lượng cuộc sống, bảo vệ môi trường
Năm XB:
2011 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 SOT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay tổ hợp phím nóng, phím tắt sử dụng trên các phần mềm vi tính thông dụng
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
005.52 CO-B
|
Tác giả:
KS.Công Bình,Thanh Hải (biên soạn) |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Sổ tay tổ hợp phím nóng, phím tắt sử dụng trên các phần mềm vi tính thông dụng
|
Bản giấy
|
|
Speech acts. An essay in the philosophy of language
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
401 SE-J
|
Tác giả:
John R. Searle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Successful marketing strategies for nonprofit organizations : Winning in the age of the elusive donor /
Năm XB:
2011 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.802 MC-B
|
Tác giả:
Barry McLeish |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tác phẩm" Trong xưởng đóng tàu". Thiết kế tem - bloc. Biểu tượng công ty tem. Tranh áp phích
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hạnh, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tăng cường kiểm soát chi phí xây lắp ở công ty Vạn Tường Quân khu V
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng, GVHD: PGS.TS. Ngô Hà Tấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Drew de Soto |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Technical Graphics Communication
Năm XB:
2009 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Từ khóa:
Số gọi:
516.076 GA-B
|
Tác giả:
Gary R. Bertoline |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|