| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Booktwo of object-oriented knowledge: The Working Object
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 HE-B
|
Tác giả:
Brian Henderson-Sellers, J.M. Edwards |
Gồm: Foreword; Preface; Glossary of technical terms; Glossary of abbreviations...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng,. |
Nguyên tắc về thiết kế cầu thang sử dụng trong nhà ở và một số thể loại công trình khác. Các bản vẽ thiết kế xây dựng một số loại cầu thang có bố...
|
Bản giấy
|
||
Nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc
Năm XB:
1994 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
690 PH-H
|
Tác giả:
Phan Tuấn Hài |
Tài liệu cung cấp các nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thiên Thanh |
Tài liệu cung cấp các thông tin về nghệ thuật trang trí nội thất
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Hiện |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kĩ thuật thi công
|
Bản giấy
|
||
Oxford guide to English grammar
Năm XB:
1994 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
425 JO-E
|
Tác giả:
John Eastwood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The International story : An Anthology with Guidelines for Reading and Writing about Fiction /
Năm XB:
1994 | NXB: ST. Martin's Press,
Từ khóa:
Số gọi:
428 SP-R
|
Tác giả:
Ruth Spack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ford Warwick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đinh Trọng Lạc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Fundamentals of Telecommunication Networks
Năm XB:
1994 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
621.382 TA-S
|
Tác giả:
Saadawi Tarek, Ammar Mostafa, Hakeem Ahmed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
M.A.K Halliday, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|