| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bản lĩnh trong kinh doanh và cuộc sống : Tài liệu tham khảo /
Năm XB:
1994 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
158.9 KON
|
Tác giả:
Konosuke Matsushita; Hồng Điểu chủ biên; Thanh Bình dịch. |
Cung cấp những thông tin trên nhiều bình diện về nước Nhật, những kinh nghiệm bổ ích đối với các nhà doanh nghiệp và quản lý kinh doanh trong công...
|
Bản giấy
|
|
Chân dung các nhà doanh nghiệp nổi tiếng nước Mỹ
Năm XB:
1994 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 TR-T
|
Tác giả:
Trần Đình Tuấn, Phạm Đức Khanh |
Chân dung các nhà doanh nghiệp nổi tiếng, các hãng sản xuất, các công ty hàng đầu nước Mỹ.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Dung, Bùi Xuân Đức, Nguyễn Đình Lộc... |
Những khái niệm cơ bản của ngành luật nhà nước. Hiến pháp XHCN. Hiến pháp Việt Nam. Chế độ chính trị kinh tế, chính sách văn hoá-xã hội, chính sách...
|
Bản giấy
|
||
When it comes to the crunch : the mechanics of car collisions. Vol 1, Series on Engineering Mechanics
Năm XB:
1994 | NXB: World Scientific
Số gọi:
629.28 MU-N
|
Tác giả:
Murray, Noel W |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiến thức kế toán cần thiết : Cho các nhà điều hành doanh nghiệp /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.1 PH-C
|
Tác giả:
Phan Chuyển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thủ tục lập hồ sơ, thẩm định và triển khai dự án đầu tư nước ngoài tại Việt Nam / : Formalities for documentation, appraisal and implementation of the foreign invested projects in VietNam /
Năm XB:
1994 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
346.09597 THU
|
Tác giả:
Hoàng Bùi Xuân tùng, Nguyễn Hoa Huyền sưu tầm và hệ thống hoá |
Quy định chung về thủ tục lập các dự án đầu tư, thẩm định dự án, lệ phí xét đơn. Triển khai dự án sau khi có giấy phép và các loại mẫu hồ sơ của...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc
Năm XB:
1994 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
690 PH-H
|
Tác giả:
Phan Tuấn Hài, Võ Đình Diệp, Cao Xuân Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chemistry for environmental engineering
Năm XB:
1994 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
628.0154 SA-C
|
Tác giả:
Sawyer, Clair N. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of enzymology for the food sciences
Năm XB:
1994 | NXB: Marcel dekker
Từ khóa:
Số gọi:
612.0151 WH-J
|
Tác giả:
Whitaker, John R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Le petit Larousse : En couleurs. /
Năm XB:
1994 | NXB: Larousse ; Canada : Les Editions Francaises Inc.,
Từ khóa:
Số gọi:
034.1 LAR
|
Tác giả:
Larousse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nance Barry |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|