| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Luật gia Nguyễn Thị Khế |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hỏi đáp về luật kinh tế
|
Bản giấy
|
||
Quản lý chất lượng đồng bộ
Năm XB:
1994 | NXB: Thống Kê . Trường Đại học Kinh tế quốc dân,
Từ khóa:
Số gọi:
658.401 OA-K
|
Tác giả:
John S. Oakland ; Lương Xuân Quy , Nguyễn ĐInh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roy W. Poe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Việt Pháp : Dictionary Vietnamese - Francais /
Năm XB:
1994 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
443.95922 LE-K
|
Tác giả:
Lê Khả Kế, Nguyễn Lân |
Sách là quyển từ điển giúp cho độc giả có thể tra từ tiếng Việt sang tiếng Pháp trong quá trình học ngoại ngữ.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tác giả: Jonh D.Lenk, Dịch giả: Phan Hạnh, Hiệu đính: Hội vô tuyến điện tử Tp. HCM, KS. Ngô Anh Ba |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cẩm nang sửa chữa các loại đầu máy video
|
Bản giấy
|
||
Bộ luật lao động của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Năm XB:
1994 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.59701 BOL
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Bộ luật lao động của nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam
|
Bản giấy
|
|
Thị trường vốn, lao động và những tiềm năng market
Năm XB:
1994 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
331.12 LE-D
|
Tác giả:
Lê Anh Đặng, Bùi Trường Sơn |
Những số liệu cơ bản về vốn lao động, tiềm năng và hiệu quả kinh tế của các thành phần kinh tế trong những năm 1994-1995. Danh mục tra cứu các xí...
|
Bản giấy
|
|
Financial statement analysis : The investor's Self-Study Guide to Interpreting & Analyzing Financial statements /
Năm XB:
1994 | NXB: Probus Toppan
Số gọi:
657.3 WO-C
|
Tác giả:
Charles J.Woelfel |
Gồm 12 chương: Objectives of financial statement analysis and financial reporting...
|
Bản giấy
|
|
Danh mục các đơn vị hành chính Việt Nam : Catalogue of the administrative divisions /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
352.29 DAN
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê |
Gồm những qui định chung về danh mục, mã số các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; Danh mục mã số các huyện, quận thị xã, thành phố trực thuộc...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển pháp luật = : Anh - Việt Legal Dictionary /
Năm XB:
1994 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
340.03 NG-K
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Thế Kỳ |
Đáp ứng nhu cầu cấp bách để vận dụng tiếng Anh trong sinh hoạt luật pháp và kinh tế, giúp cho việc giao lưu quốc tế được dễ dàng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tôn Tích Thạch |
Giới thiệu đối tượng và phương pháp nghiên cứu của kinh tế và phát triển. Mô hình tăng trưởng và phát triển kinh tế với tiến bộ và công bằng xã...
|
Bản giấy
|
||
Reengineering the factory: A Primer for world-class manufacturing /
Năm XB:
1994 | NXB: ASQC Quality Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 SH-O
|
Tác giả:
Shores, A. Richard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|