| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Jack London |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Guide to Making Investment Decisions : Baron's National Business and Financial Weekly
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 SE-D
|
Tác giả:
Douglas Sease, John Prestbo |
Revised, expanded and updated--the new edition of the bestselling guide backed by the name people trust.
Deciding where and how to invest money can...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Triệu Vĩnh Tân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Investment Made Easy: How to Make More of Your Money
Năm XB:
1994 | NXB: Orion,
Từ khóa:
Số gọi:
658.1 SL-J
|
Tác giả:
Slater, Jim |
There are several good primers which explain the rudiments of investment and the financial jargon. This book, however, takes the reader through...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Quang |
Một số suy nghĩ về vai trò của kinh tế Việt Nam trong khu vực, kinh tế thị trường, sự hợp tác kinh tế, các vấn đề cổ phần hoá, xuất nhập khẩu, du...
|
Bản giấy
|
||
Teaching by priciples: an interactive approach to language pedagogy
Năm XB:
1994 | NXB: Pretice Hall Regents,
Từ khóa:
Số gọi:
418.007 BR-D
|
Tác giả:
H. Douglas Brown |
The book synthesizes that accumulation of knowledge into parctical, principled approach to teaching English as a second or foreign language. It is...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. Vũ Ngọc Pha |
Cuốn sách trình bày khái quát về triết học; lịch sử triết học Ấn Độ cổ đại; triết học Trung Hoa cổ đại; triết học Hy Lạp cổ đại...
|
Bản giấy
|
||
Lý thuyết tổng quát về việc làm, lãi suất và tiền tệ
Năm XB:
1994 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
330.15 JO-K
|
Tác giả:
John Maynard Keynes, Đỗ Trọng Hợp - Trần Mạnh Chiến - Lê Minh Nguyệt (dịch), Vương Trần Phong - Phạm Huy Hân (hiệu đính). |
Tập hợp 6 quyển với các nội dung: quyển 1 là phần giới thiệu; quyển 2 là những định nghĩa và khái niệm; quyển 3 là khuynh hướng tiêu dùng; quyển 4...
|
Bản giấy
|
|
Implementing Production Quality Client/Server Systems
Năm XB:
1994 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
004.36 BO-B
|
Tác giả:
Bochenski Barbara |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
National and regional tourism plannin: Methodologies and case studies
Năm XB:
1994 | NXB: Routledge
Số gọi:
338.4 WO-O
|
Tác giả:
World Tourism Organization publication |
Devided into 2 parts, this book covers the essential priciples and techniques of tourism planning at the national and regional levels and show how...
|
Bản giấy
|
|
Bách khoa toàn thư về thế giới : Lịch sử - Kinh tế - Văn hóa - Tôn giáo - Địa chính trị /
Năm XB:
1994 | NXB: Trẻ
Số gọi:
030 KH-T
|
Tác giả:
Khắc Thành, Lệ Xuân, Xuân Hà, Việt Anh, Long Vân |
Cuốn sách là một sưu tập, được biên soạn một cách chọn lọc thông qua các ảnh tư liệu, báo chí hầu khắp thế giới, cung cấp cho bạn đọc một tài liệu...
|
Bản giấy
|
|
Conversation strategies: Pair and Group Activities for developing communicative competence
Năm XB:
1994 | NXB: Pro Lingua Associates
Từ khóa:
Số gọi:
011.713 DA-K
|
Tác giả:
David Kehe, Peggy Dustin Kehe |
This concise, accessibly designed and skillfully crafted (English textbook) captures and makes understandable the difficult tactics of talking to...
|
Bản giấy
|