| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Marry Gilliat |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống hoá văn bản pháp luật về quản lý kinh tế các văn bản pháp luật về tài chính. Tập 2
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
332.026 HET
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các văn bản pháp luật về khoa học công nghệ
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.597 CAC
|
Tác giả:
Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam |
Tuyển tập các văn bản pháp luật về quản lý khoa học, công nghệ, về kế hoạch, chương trình, hợp đồng khoa học công nghệ, về tổ chức khoa học và cán...
|
Bản giấy
|
|
Các loại hình doanh nghiệp: Kinh nghiệm và hoạt động : Various forms of business /
Năm XB:
1993 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Duy Từ, Nguyễn Văn Bảy chủ biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality Assurance in Tropical fruit processing : = With 23 figures and 36 tables /
Năm XB:
1993 | NXB: Springer - Verlag
Từ khóa:
Số gọi:
664.8046 AS-A
|
Tác giả:
Askar, A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê |
Những số liệu về lao động, tổng sản phẩm xã hội, thu nhập quốc dân theo bảng cân đối kinh tế (MPS) và tổng sản phẩm trong nước theo hệ tài khoản...
|
Bản giấy
|
||
Nhập môn lịch sử xã hội học : Dịch từ nguyên bản tiếng Đức /
Năm XB:
1993 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
301 NHA
|
Tác giả:
Tony Bilton, Kenvin Bonnett, Philip Jones, Ken Sheard, Michelle, Stanworth và Andrew Webster ; Phạm Thủy Ba dịch. |
Khái niệm cơ bản về xã hội học, xã hội học thực chứng luận thế kỷ XIX, tư tưởng của của Marx, Durkheim, của Weber; triết học duy tâm mới và xã hội...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Anh Minh, Nguyễn Anh Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Advanced radar techniques and systems
Năm XB:
1993 | NXB: P. Peregrinus for the Institution of Electrical Engineers,
Số gọi:
621.38 GA-G
|
Tác giả:
Gaspare Galati |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Spectrum 1 : A communicative Course in English /
Năm XB:
1993 | NXB: Prentice Hall Regents,
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 WA-D
|
Tác giả:
Warshasky Diane, R.H.Byrd Donald |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Spectrum 2 : A communicative Course in English /
Năm XB:
1993 | NXB: Prentice Hall Regents,
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 WA-D
|
Tác giả:
Warshasky Diane, R.H.Byrd Donald |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Skarmeas, Nikolaos |
This book describes the design and implementation of such a language platform call April++ and its use in a number of applications....
|
Bản giấy
|