| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Viện khoa học lao động và các vấn đề xã hội. |
Cung cấp cơ sở thực tế giúp các nhà quản lý, nghiên cứu có cơ sở khoa học trong việc định hướng nghiên cứu hoạch định chính sách phát triển các...
|
Bản giấy
|
||
Thương mại quốc tế : Xuất nhập khẩu và thanh toán quốc tế /
Năm XB:
1993 | NXB: Thống kê
Số gọi:
382 NG-B
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Duy Bột, PGS. Đinh Xuân Trình |
Các vấn đề kinh tế xuất nhập khẩu, một số thị trường quốc tế chủ yếu và triển vongj phát triển thương mại XNK ở nước ta, các hình thức giao dịch...
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế thị trường Tập II, Kinh tế Nhật Bản và Thái Lan: Những kinh nghiệm và chính sách phát triển : Lý thuyết và thực tiễn =Market economy: Theory and practice.
Năm XB:
1993 | NXB: Thống kê
Số gọi:
333.22 KIN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Sang; Trần Quang Lâm |
Giới thiệu khái quát những xu hướng mới trong điều chỉnh kinh tế của các nước tư bản ngày nay trên quy mô quốc gia và quốc tế, xem chúng như là hậu...
|
Bản giấy
|
||
Thuật ngữ thiết yếu về kinh tế thị trường
Năm XB:
1993 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
330.122014 NG-H
|
Tác giả:
PGS.PTS.Nguyễn Đình Hương chủ biên. Phạm Văn Minh, Nguyễn Mạnh Quân, Cao Thúy Xiêm. |
Tài liệu cung cấp các thuật ngữ thiết yếu về kinh tế thị trường.
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu thị trường trong sản xuất kinh doanh
Năm XB:
1993 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
339.13 HO-B
|
Tác giả:
Hoàng, Bình |
Khái niệm, vai trò, chức năng, quy luật của thị trường. Phương pháp nghiên cứu thị trường. Các vấn đề cung-cầu, sản phẩm hàng hoá, phân phối lưu...
|
Bản giấy
|
|
Writing tasks : An authentic-task approach to individual writing needs.
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 JO-D
|
Tác giả:
Jolly, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Advances in databases Lecture notes in computer science ; 696 : 11th British National Conference on Databases, BNCOD 11, Keele, UK, July 1993 : proceedings,
Năm XB:
1993 | NXB: Springer-Verlag
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 WO-M
|
Tác giả:
Worboys, M |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Organizational behavior : concepts, controversies and applications /
Năm XB:
1993 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
302.35 RO-S
|
Tác giả:
Stephen P. Robbins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Object-Oriented GUI Application Development
Năm XB:
1993 | NXB: PTR Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.11 LE-G
|
Tác giả:
Lee, Geoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The lodging and food service industry
Năm XB:
1993 | NXB: Educational institute
Số gọi:
647.94023 LA-G
|
Tác giả:
Lattin, Gerald W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Assael, Henry |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|