| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
William J.Stevenson. |
Gồm: Introduction, forecasting, design of production systems...
|
Bản giấy
|
||
Tourism 2nd ed : Past, present and future /
Năm XB:
1990 | NXB: Heinemann professional
Từ khóa:
Số gọi:
338.4791 BUR
|
Tác giả:
Burkart and Medlik. |
Nội dung gồm 10 phần: historical develoment, anatomy of tourism...
|
Bản giấy
|
|
Protein purification applications : = A practical approach /
Năm XB:
1990 | NXB: IRL Press
Từ khóa:
Số gọi:
574.19296 HA-E
|
Tác giả:
Harris, E L V |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Marketing (Travel, industry)
Năm XB:
1990 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
658.06 BU-T
|
Tác giả:
P. Butters, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Angel Edward |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Harod E Dales |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
R.M. Currie C.B.E. revised by Joseph Faraday. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Working with DB2, SQL/DS,SQL, and QMF
Năm XB:
1990 | NXB: TAB Professional and reference Books,
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 FA-T
|
Tác giả:
Tony Fabbri |
Nội dung gồm: Overview of DB2, Database design...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ian East |
Bao gồm: From software to hardware...
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Việt Hán
Năm XB:
1990 | NXB: Nxb. Đại học và Giáo dục Chuyên nghiệp,
Số gọi:
495.1395922 TUD
|
Tác giả:
Hiệu Đính: Đinh Gia Khánh |
Cuốn sách cung cấp khoảng 65.000 từ phiên Việt Hán nhằm đáp ứng nhu cầu tìm hiểu, nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Shaw, Stephen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Training for the hospitality industry
Năm XB:
1990 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Số gọi:
647.94 LE-F
|
Tác giả:
Lewis C. Forrest, Jr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|