| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Peter Roach |
Trình bày các kiến thức cơ bản về: sự tạo âm, nguyên âm, phụ âm, âm vị, âm tiết, trọng âm, ngữ điệu trong tiếng Anh
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Train |
Bao gồm: Acknowledgment, foreword by senator claiborne pell...
|
Bản giấy
|
||
Neural Computing Architectures : The design of brain-like machines /
Năm XB:
1989 | NXB: North oxford academic
Số gọi:
004.1 AL-I
|
Tác giả:
Igor Aleksander |
Nội dung gồm: The classical perspective, The logical perspective...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Charles Pfleeger |
Gồm: Is there a security problem in computing...
|
Bản giấy
|
||
Data Structures for Business Programming
Năm XB:
1989 | NXB: Mitchell Publishing
Số gọi:
005.73 KN-J
|
Tác giả:
Judith Knapp |
Nội dung gồm: introducting data structures...
|
Bản giấy
|
|
Interpreting data : A first course in statistics /
Năm XB:
1989 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
511.42 AN-A
|
Tác giả:
Alan J.B. Anderson |
Nội dung bao gồm: Preface; Acknowledgements; Introduction...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Paul Beynon Davies |
Gồm: introduction, databases and database management systems...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nancy Auer Falk and Rita M. Gross |
Nội dung bao gồm: Extraordinary Women; Ritualized rebellion for Women...
|
Bản giấy
|
||
Shelock Holmes : The Hound of the Baskervilles /
Năm XB:
1989 | NXB: Oxford Bookworms
Số gọi:
823.9 DO-C
|
Tác giả:
Sir A. Conan Doyle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Buckley, Fletcher |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Understanding and using English grammar :
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi:
428.24 ARA
|
Tác giả:
Betty schrampfer Araz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The quality audit : A management evaluation tool /
Năm XB:
1989 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.562 MI-C
|
Tác giả:
Mills, Charles A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|