| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Developing Expert Systems : A Knowledge Engineer Handbook For Rules & BObjects
Năm XB:
1990 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
006.3 PA-E
|
Tác giả:
Payne, Edmund |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing houskeeping operations
Năm XB:
1990 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 MA-K
|
Tác giả:
Margaret M.Kappa, Aleta Nitschke, Patricia B.Schappert |
The book is devided into 4 parts: Introduction to Housekeeping, Managing Human Resources, Management Responsibilities ò the Executive Housekeeper,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert Christie Mill |
Tourism the international business
|
Bản giấy
|
||
International restaurant english: communicating with international traveller
Năm XB:
1990 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 LE-K
|
Tác giả:
Leila Keane |
International restaurant english: communicating with international traveller
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cara McCarty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Garry Marshall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Que corporation |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Les Emplois-types De La Fronction Publique
Năm XB:
1990 | NXB: La documentation Fancaise
Số gọi:
342.44 LES
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Guy Capelle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Le nouvel espaces I : Me'thode de francais Cahier d'exercices
Năm XB:
1990 | NXB: Hachette
Số gọi:
440.07 CA-G
|
Tác giả:
Capelle Guy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Inventions: How to be successful
Năm XB:
1989 | NXB: International Thomson Business Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
300 MO-G
|
Tác giả:
Molneux, George |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Knowledge system design : Advances in Computer science series /
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.33 DE-J
|
Tác giả:
John K. Debenham |
Bao gồm: Perspective, Logic as a knowled language, Data, information and knowled...
|
Bản giấy
|