| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Garry Marshall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Que corporation |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Les Emplois-types De La Fronction Publique
Năm XB:
1990 | NXB: La documentation Fancaise
Số gọi:
342.44 LES
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Guy Capelle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Le nouvel espaces I : Me'thode de francais Cahier d'exercices
Năm XB:
1990 | NXB: Hachette
Số gọi:
440.07 CA-G
|
Tác giả:
Capelle Guy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Inventions: How to be successful
Năm XB:
1989 | NXB: International Thomson Business Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
300 MO-G
|
Tác giả:
Molneux, George |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Knowledge system design : Advances in Computer science series /
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.33 DE-J
|
Tác giả:
John K. Debenham |
Bao gồm: Perspective, Logic as a knowled language, Data, information and knowled...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter Roach |
Trình bày các kiến thức cơ bản về: sự tạo âm, nguyên âm, phụ âm, âm vị, âm tiết, trọng âm, ngữ điệu trong tiếng Anh
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Train |
Bao gồm: Acknowledgment, foreword by senator claiborne pell...
|
Bản giấy
|
||
Neural Computing Architectures : The design of brain-like machines /
Năm XB:
1989 | NXB: North oxford academic
Số gọi:
004.1 AL-I
|
Tác giả:
Igor Aleksander |
Nội dung gồm: The classical perspective, The logical perspective...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Charles Pfleeger |
Gồm: Is there a security problem in computing...
|
Bản giấy
|
||
Data Structures for Business Programming
Năm XB:
1989 | NXB: Mitchell Publishing
Số gọi:
005.73 KN-J
|
Tác giả:
Judith Knapp |
Nội dung gồm: introducting data structures...
|
Bản giấy
|