Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26163 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
spc tools for operators
Năm XB: 1989 | NXB: Q
Số gọi: 156.8 BU-J
Tác giả:
John T.Bur
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
An Elementary Introduction to Data Base Management
Năm XB: 1989 | NXB: The Dryden Press
Số gọi: 005.75 BR-J
Tác giả:
Bradley james
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Coding the 68000
Năm XB: 1989 | NXB: Neil Hellawell and Chartwell Bratt
Số gọi: 005.2 HE-N
Tác giả:
Hellawell Neil
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Molecular Cloning Tập 1 : = A Laboratory Manual /
Năm XB: 1989 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi: 574.873224 SA-J
Tác giả:
Sambrook, Joseph
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Gary Olsen
Nội dung gồm: How to use this book, The metaphorical desktop...
Bản giấy
Tác giả:
Dennis Longley & Michael Shain
Như một cuốn từ điển về các khái niệm và thuật ngữ về dữ liệu và an ninh trong máy tính
Bản giấy
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 423 DA-L
Tác giả:
Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói chung, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng...
Bản giấy
Từ điển Việt - Pháp : Dictionnaire Vietnamien - Francais /
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi: 440.3 LE-K
Tác giả:
Lê Khả Kế, Nguyễn Lân
Gồm các từ, cụm từ thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Mỗi từ đều có giải thích và ví dụ minh hoạ
Bản giấy
The art of writing
Năm XB: 1989 | NXB: Random house
Từ khóa:
Số gọi: 808.0427 FE-C
Tác giả:
Cosmo F. Ferrara
A textbook anthology of fiction and non-fiction selections intended to serve as models of good writing with commentary to develop writing techniques
Bản giấy
Software reusability Volume I, Concepts and Models
Năm XB: 1989 | NXB: Addison-Wesley
Số gọi: 005 BI-T
Tác giả:
Biggerstaff, Ted J.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Management for productivity : = Transparency masters to accompany /
Năm XB: 1989 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi: 658 SC-J
Tác giả:
Schermerhorn, John R.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
spc tools for operators
Tác giả: John T.Bur
Năm XB: 1989 | NXB: Q
An Elementary Introduction to Data Base Management
Tác giả: Bradley james
Năm XB: 1989 | NXB: The Dryden Press
Coding the 68000
Tác giả: Hellawell Neil
Năm XB: 1989 | NXB: Neil Hellawell and...
Getting Started in Computer Graphics
Tác giả: Gary Olsen
Năm XB: 1989 | NXB: North Light
Tóm tắt: Nội dung gồm: How to use this book, The metaphorical desktop...
Data & computer security : Dictionary of standards concepts and terms /
Tác giả: Dennis Longley & Michael Shain
Năm XB: 1989 | NXB: Macmillan reference books
Tóm tắt: Như một cuốn từ điển về các khái niệm và thuật ngữ về dữ liệu và an ninh trong máy tính
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Tác giả: Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói...
Từ điển Việt - Pháp : Dictionnaire Vietnamien - Francais /
Tác giả: Lê Khả Kế, Nguyễn Lân
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Gồm các từ, cụm từ thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Mỗi từ đều có giải thích và ví dụ minh hoạ
Từ khóa:
The art of writing
Tác giả: Cosmo F. Ferrara
Năm XB: 1989 | NXB: Random house
Tóm tắt: A textbook anthology of fiction and non-fiction selections intended to serve as models of good...
Từ khóa:
Software reusability Volume I, Concepts and Models
Tác giả: Biggerstaff, Ted J.
Năm XB: 1989 | NXB: Addison-Wesley
Management for productivity : = Transparency masters to accompany /
Tác giả: Schermerhorn, John R.
Năm XB: 1989 | NXB: John Wiley & Sons
×