Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26168 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Jennifer Seberry, Josef Pieprzyk
Bao gồm: Introduction; Background theory; Encryption methods of information protection...
Bản giấy
The language of meetings
Năm XB: 1989 | NXB: LTP,
Số gọi: 428.24 GO-M
Tác giả:
Malcolm Goodale, Mike Gordon
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
3D Computer Graphics : A User Guide For Artists And Designers
Năm XB: 1989 | NXB: Andrew Glassner
Số gọi: 006.6 GL-A
Tác giả:
Glassner, Andrew
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Architecture of High Performance Computer
Năm XB: 1989 | NXB: MacMillan Education,
Số gọi: 001.64 IB-N
Tác giả:
Ibbett N, Topham N
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Elements of Computer Organization
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall
Số gọi: 004.2 LA-G
Tác giả:
Langholz Gideon, Francioni Joan, Kandel Abraham
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
spc tools for operators
Năm XB: 1989 | NXB: Q
Số gọi: 156.8 BU-J
Tác giả:
John T.Bur
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
An Elementary Introduction to Data Base Management
Năm XB: 1989 | NXB: The Dryden Press
Số gọi: 005.75 BR-J
Tác giả:
Bradley james
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Coding the 68000
Năm XB: 1989 | NXB: Neil Hellawell and Chartwell Bratt
Số gọi: 005.2 HE-N
Tác giả:
Hellawell Neil
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Molecular Cloning Tập 1 : = A Laboratory Manual /
Năm XB: 1989 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi: 574.873224 SA-J
Tác giả:
Sambrook, Joseph
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Gary Olsen
Nội dung gồm: How to use this book, The metaphorical desktop...
Bản giấy
Tác giả:
Dennis Longley & Michael Shain
Như một cuốn từ điển về các khái niệm và thuật ngữ về dữ liệu và an ninh trong máy tính
Bản giấy
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 423 DA-L
Tác giả:
Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói chung, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng...
Bản giấy
Cryptography An Introduction to Computer Security : Advances in computer science series /
Tác giả: Jennifer Seberry, Josef Pieprzyk
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall
Tóm tắt: Bao gồm: Introduction; Background theory; Encryption methods of information protection...
The language of meetings
Tác giả: Malcolm Goodale, Mike Gordon
Năm XB: 1989 | NXB: LTP,
3D Computer Graphics : A User Guide For Artists And Designers
Tác giả: Glassner, Andrew
Năm XB: 1989 | NXB: Andrew Glassner
Architecture of High Performance Computer
Tác giả: Ibbett N, Topham N
Năm XB: 1989 | NXB: MacMillan Education,
Elements of Computer Organization
Tác giả: Langholz Gideon, Francioni Joan, Kandel Abraham
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall
spc tools for operators
Tác giả: John T.Bur
Năm XB: 1989 | NXB: Q
An Elementary Introduction to Data Base Management
Tác giả: Bradley james
Năm XB: 1989 | NXB: The Dryden Press
Coding the 68000
Tác giả: Hellawell Neil
Năm XB: 1989 | NXB: Neil Hellawell and...
Getting Started in Computer Graphics
Tác giả: Gary Olsen
Năm XB: 1989 | NXB: North Light
Tóm tắt: Nội dung gồm: How to use this book, The metaphorical desktop...
Data & computer security : Dictionary of standards concepts and terms /
Tác giả: Dennis Longley & Michael Shain
Năm XB: 1989 | NXB: Macmillan reference books
Tóm tắt: Như một cuốn từ điển về các khái niệm và thuật ngữ về dữ liệu và an ninh trong máy tính
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Tác giả: Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói...
×