| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hệ thống các văn bản pháp quy về cơ chế tài chính áp dụng cho các đơn vị hành chính sự nghiệp và đơn vị sự nghiệp có thu
Năm XB:
2003 | NXB: Tài chính
Số gọi:
344.59702 HET
|
Tác giả:
Bộ Tài chính |
Giới thiệu một cách tương đối đầy đủ và cô đọng theo các chuyên mục, các qui định chung về chế độ tài chính áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Vocabulaire progressif Du Francais avec 250 exercices : Song ngữ Pháp - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
440 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về tổ chức và hành nghề luật sư
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
347.597 QUY
|
|
Tổng hợp các văn bản của Chính phủ và các Bộ, Ngành quy định về tổ chức và hành nghề luật sư
|
Bản giấy
|
|
Hiến pháp Việt Nam : Năm 1946, 1959, 1980, 1992 và nghị quyết về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của hiến pháp 1992 /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.597 HIE
|
Tác giả:
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam |
Những qui định cu thể trong hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992: Nghĩa vụ quyền lợi của công dân, nghị viện nhân dân, chính phủ, cơ quan tư pháp,...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài Test tiếng Pháp : Trình độ A-B-C Tái bản có bổ sung /
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Quang Trường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những quy định pháp luật về thi tuyển công chức thi nâng ngạch công chức thi tuyển chuyên viên ngành hành chính
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 NHU
|
|
tài liệu Gồm những quy định chung về công chức, những quy định về thi tuyển công chức, thi nâng ngạch công chức, những quy định pháp luật về thi...
|
Bản giấy
|
|
Phục vụ và duy trì: Cải thiện hành chính công trong một thế giới cạnh tranh : Sách tham khảo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
351 CHI
|
Tác giả:
S.Chiavo-Campo, P.S.A.Sundaram; Người dịch Nguyễn Cảnh Bình...(et.all) |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Phục vụ và duy trì: Cải thiện hành chính công trong một thế giới cạnh tranh
|
Bản giấy
|
|
Quy định về ban hành văn bản quy phạm pháp luật tuyên truyền phổ biến và giáo dục pháp luật
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
340.07 QUY
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Quy định về ban hành văn bản quy phạm pháp luật tuyên truyền phổ biến và giáo dục pháp luật
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp thực hành làm luận tiếng Anh
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 SI-P
|
Tác giả:
Sinh Phúc, Ngọc Bích và nhóm cộng tác. |
Part 1: essay skills - Part 2: Essay practice - Part 3: Some of model essays.
|
Bản giấy
|
|
Một phương pháp dịch tự động Anh Việt
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Hưng, KS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English grammar in use : 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy ; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|