| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Văn phạm đàm thoại Anh văn thực hành : Dùng cho học sinh trung học và sinh viên đại học /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
425 VAN
|
Tác giả:
Trần Vượng dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammaire progressive Du Francais avec 400 exercices : Song ngữ Pháp - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các văn bản pháp luật về vệ sinh môi trường và bảo vệ thực vật
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.046 CAC
|
|
Tài liệu giới thiệu các văn bản pháp qui, qui định của chính phủ về hướng dẫn thi hành luật bảo vệ môi trường, thu phí bảo vệ môi trường đối với...
|
Bản giấy
|
|
Hợp đồng lao động - trình tự ký kết, thực hiện và trách nhiệm pháp lý
Năm XB:
2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
334.59701 PHA
|
Tác giả:
Phạm Thị Lan Anh |
Hỏi đáp về hợp đồng lao động - trình tự kí kết, thực hiện và trách nhiệm pháp lý
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Biên dịch: Trần Thị Thanh Liêm, Trần Đức Thính |
Khái lược về ngữ âm và chữ viết của tiếng Trung Quốc. Các chữ viết tập theo bộ thủ, Các bài tập và đáp án cùng 301 câu đàm thoại
|
Bản giấy
|
||
Những quy định cấm của pháp luật đối với Cán bộ, Công chức
Năm XB:
2003 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
342.59768 PH-H
|
Tác giả:
Phương Hoa sưu tầm |
Tài liệu cung cấp thông tin hệ thống hoá đầy đủ các qui định cấm không được làm của pháp luật hiện hành đối với cán bộ, công chức trong khi thi...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Võ Nguyễn Xuân Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trịnh Huy Hóa (Biên dịch) |
Cuốn sách viết dựa trên cấu trúc: những điểu kiện tự nhiên, nguồn gốc dân tộc, lịch sử và nền kinh tế, ngôn ngữ, tôn giáo, lễ hội, phong tục, lối...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
ThS. Bùi Ngọc Cường, ThS. Nguyễn Viết Tý, TS. Hoàng Thế Liên chủ biên,.. |
Một số nội dung cơ bản về luật kinh tế; Những qui định chung đối với doanh nghiệp và hợp đồng kinh tế, giải quyết tranh chấp kinh tế cùng những vấn...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Đức Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang luyện dịch và ngữ pháp tiếng Anh
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
25 bài kỹ thuật dịch, 100 bài dịch Anh VIệt, Việt Anh về đủ loại đề tài, 20 bài ngữ pháp về từ loại tiếng Anh, 12 bài ngữ pháp về cụm - mệnh đề...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngọc Hạnh; Quỳnh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|