| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Thủy, Lê Đăng Hưng, Tạ Tuấn Anh, Nguyễn Hữu Đức |
Cuốn sách gồm 6 chương: Lập trình hướng đối tượng- phương pháp giải quyết bài toán, Những mở rộng của C++...
|
Bản giấy
|
||
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh môn Nói trình độ B
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xu hướng mới kiến trúc đô thị thế giới và Việt Nam thời hội nhập
Năm XB:
2003 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
724 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Thái |
Những xu hướng mới trong kiến trúc - đô thị trên thế giới và Châu á, những công trình kiến trúc sáng tạo độc đáo thế giới và Châu á. Những vấn đề...
|
Bản giấy
|
|
Một phương pháp dịch tự động Anh Việt
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Hưng, KS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm, Tấn Quyền |
Văn Phạm
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình hỗ trợ giảng dạy môn đồ họa máy tính
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Văn Tân, TS. Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
476 mẫu soạn thảo mới nhất : Văn bản hành chính, quản lý hợp đồng kinh tế, dân sự thường dùng trong kinh doanh /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
351.597 LE-C
|
Tác giả:
Lê Thành Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Facts & figures : Basic reading practice /
Năm XB:
2003 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 ACK
|
Tác giả:
Patricia Ackert; Trần Bá Sơn giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực hành hóa học đại cương : Dùng cho sinh viên các trường Đại học và Cao đẳng /
Năm XB:
2003 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
540 HA-L
|
Tác giả:
Hà Thị Ngọc Loan, Nguyễn Khắc Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô văn Phú |
Cuốn sách này nói về những anh hùng dân tộc, những con người ưu tú của các niên hiện đại
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh môn Nói trình độ A
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|