| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
First steps in academic writing / Level 2
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HO-A
|
Tác giả:
Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
L.G Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
First things first : Hướng dẫn học bộ New concept English /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-L
|
Tác giả:
L.G Alexander, Trần Văn Thành, Nguyễn Thanh Yến (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
First-year English major student's perception in the use of the duolingo application in enriching their vocabulary /
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Tuấn; Supervisor: Pham Lan Anh Ph.D |
This study investigates the perceptions of first-year English major students at Hanoi
Open University regarding the use of the Duolingo...
|
Bản điện tử
|
|
Fiscal hangover : How to profit from the new global economy /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.024 FI-K
|
Tác giả:
Keith Fitz-Gerald |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
L.G Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Fluency instruction : research-based best practices /
Năm XB:
2012 | NXB: The Guilford Press
Từ khóa:
Số gọi:
372.41 RA-T
|
Tác giả:
Timothy Rasinski, Camille L.Z. Blachowicz, Kristin Lems. |
Subject Areas/Keywords: assessments, decoding, elementary, English language learners, fluency, literacy instruction, oral reading, primary grades,...
|
Bản giấy
|
|
Fluorine in pharmaceutical and medicinal chemistry :From biophysical aspects to clinical applications
Năm XB:
2012 | NXB: Imperial College Press
Từ khóa:
Số gọi:
615.2731 GO-V
|
Tác giả:
Véronique Gouverneur; Klaus Müller |
Fluorine chemistry is an expanding area of research that is attracting international interest, due to the impact of fluorine in drug discovery and...
|
Bản giấy
|
|
Focus on Grammar : An Intermediate Course for Reference and Practice /
Năm XB:
1997
Số gọi:
428.24 FU-M
|
Tác giả:
Fuchs Marjorie,Westheimer Miriam, Bonner Margaret Lê Huy Lâm, Phạm Tấn Quyền( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focus on IELTS : Chương trình luyện thi IELTS /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 OCO
|
Tác giả:
Sue O' Connell ; Nguyễn Văn Phước(M.S) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focusing on cultural characteristics to clafify the meanings of idioms and avoid mistakes in English - Vietnamese translation
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NH-X
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Xuân; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|