| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghệ thuật kinh doanh ứng xử văn hóa một số nước trên thế giới
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
658 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các bài nghiên cứu lý luận phê bình dịch thuật kiến trúc T.3
Năm XB:
2005 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
720 ĐA-H
|
Tác giả:
Đặng Thái Hoàng. |
Các bài nghiên cứu, lý luận về lý thuyết và các hình thức kiến trúc như: ký hiệu học kiến trúc, kiến trúc hiện đại mới, chủ nghĩa hậu hiện đại...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Cuốn sách là cẩm nang giúp bạn đọc và gia đình hiểu được mặt trái, phải của cuộc sống hiện đại, để từ đó vận dụng trong cuộc sống sinh hoạt của...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Mạnh Thường |
Cuốn sách giới thiệu với bạn đọc một bức tranh toàn cảnh về nền văn hóa đa dạng và lâu đời của dân tộc Việt Nam từ địa lý, danh lam thắng cảnh, di...
|
Bản giấy
|
||
Tác phẩm sơn khắc"Trung thu". Mẫu bao bì"Hạt giống hoa cúc"
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 BU-B
|
Tác giả:
Bùi Thanh Bình, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bách khoa toàn thư về kinh tế học và khoa học quản lý
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
330.03 SIL
|
Tác giả:
A.Silem; Nguyễn Thị Minh Tú, Đỗ Đức Nhuận, Phạm Thu Thủy dịch |
Bách khoa tòa thư về kinh tế với 100 chủ đề và hơn 2000 khái niệm...
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ các hợp chất vô cơ của Nitơ (Công nghiệp đạm)
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
661.894 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hoa Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cultural and linguistic study of English translation of words and phrases about the female characters in Kieu's story
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Dao Dinh Nuc, GVHD: Duong Ky Duc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân giống hoa hồng bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực tập
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Thảo, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ sưu tập thời trang công sở đồng phục giáo viên"Sắc Hoa" lấy cảm hứng từ nét đẹp của hoa cúc mùa thu
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Bích Huyền, GS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on interpreting abbreviated names of international organizations
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thanh Huyền, GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hóa lý cấu tạo phân tử và liên kết hóa học
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
541.3 NG-X
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Xuyến |
Lý thuyết cơ bản về hoá lý, cấu tạo phân tử, cấu trúc electron, nguyên tử, cấu tạo phân tử và liên kết hoá học. Mối quan hệ giữa cấu trúc, biến đổi...
|
Bản giấy
|